Đêm rằm tháng Tám, nếu đứng ở bất cứ miền quê Việt Nam nào, ngước mắt nhìn lên bầu trời, ta sẽ thấy một vầng trăng tròn vành vạnh như chiếc đĩa bạc treo lơ lửng giữa khoảng không. Cũng vào giờ phút ấy, ở Bắc Kinh có những gia đình đang quây quần cắt bánh nguyệt; tại Kyoto, người Nhật lặng lẽ đặt cỏ lau bên hiên nhà để ngắm trăng; ở Seoul, nhiều người vừa trở về quê sau hành trình dài để sum họp trong dịp Chuseok; còn ở một số cộng đồng người Hoa tại Singapore, Malaysia, Canada, Úc hay Hoa Kỳ, những chiếc lồng đèn đã bắt đầu lung linh trong đêm.


- Thật kỳ lạ. Con người khác nhau về màu da, ngôn ngữ, tôn giáo, lịch sử, nhưng lại cùng có thói quen giống nhau: dành một đêm đặc biệt trong năm để nhìn lên Mặt Trăng.


Vì sao? Đó có phải chỉ là một sự trùng hợp?


Hay đằng sau vầng trăng ấy là cả một câu chuyện dài hàng ngàn năm của nền văn minh nhân loại?


- Trước khi con người biết chế tạo đồng hồ, chưa có lịch treo tường, cũng chẳng có vệ tinh hay điện thoại thông minh, thì Mặt Trăng chính là chiếc đồng hồ đầu tiên của thế giới.


Một chu kỳ trăng tròn rồi khuyết kéo dài khoảng hai mươi chín ngày rưỡi. Người cổ đại chỉ cần ngẩng đầu nhìn trời là biết thời gian đang ở đâu trong tháng. Họ không cần ai báo giờ, cũng chẳng cần lịch điện tử nhắc nhở.


Chính vì thế, lịch âm đã ra đời từ rất sớm ở nhiều nền văn minh, từ vùng Lưỡng Hà, Ai Cập, Ấn Độ cho đến Trung Hoa. Dẫu cách tính có khác nhau, nhưng tất cả đều bắt đầu bằng việc quan sát Mặt Trăng.


- Không phải ngẫu nhiên mà hầu hết các lễ hội nông nghiệp lớn đều gắn với đêm trăng tròn.


Khi lúa ngoài đồng đã ngả vàng, trái cây bắt đầu chín, thời tiết bớt oi bức sau mùa hè, con người có thể tạm gác cuốc cày để nghỉ ngơi. Đó cũng là lúc họ ngồi bên nhau dưới ánh trăng, cảm tạ thiên nhiên đã ban cho một mùa vụ thuận hòa.


Có lẽ, lễ hội Trăng đầu tiên không hề có bánh, không có lồng đèn, càng không có múa lân.


Chỉ có con người, đất trời và một niềm biết ơn rất mộc mạc.


- Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng lễ hội ngắm trăng ở Trung Hoa đã xuất hiện từ thời nhà Chu, hơn ba nghìn năm trước, khi các nghi lễ tế trời và tế trăng được tổ chức trong hoàng cung. Đến đời Đường, thú thưởng nguyệt trở thành nét văn hóa của giới tao nhân mặc khách. Sang thời Tống, việc ngắm trăng lan rộng trong dân gian. Và đến thời Minh, Thanh, Tết Trung Thu đã định hình gần như chúng ta biết ngày nay: bánh nguyệt, đèn lồng, đoàn viên và những câu chuyện về Hằng Nga, Thỏ Ngọc, Ngô Cương.


- Nhưng sẽ là một nhầm lẫn nếu cho rằng chỉ Trung Hoa mới có lễ hội Trăng.


Ở Nhật Bản, người dân có lễ hội Tsukimi – nghĩa là "ngắm trăng". Lễ này được du nhập từ văn hóa Trung Hoa vào khoảng thế kỷ thứ VIII, nhưng rồi người Nhật biến nó thành một nét rất riêng. Không rộn ràng trống lân, không náo nhiệt phố đèn, Tsukimi mang vẻ đẹp tĩnh lặng. Người ta cắm những nhành cỏ susuki trong chiếc bình gốm, bày bánh dango trắng tinh và ngồi yên ngắm ánh trăng phản chiếu trên mặt hồ.


Người Nhật dường như không chỉ nhìn Mặt Trăng.


Họ lắng nghe sự im lặng của nó.


- Ở Hàn Quốc, lễ Chuseok lại mang màu sắc khác. Đây vừa là Tết Trung Thu vừa là dịp báo hiếu tổ tiên. Hàng triệu người rời thành phố trở về quê mỗi năm, khiến những tuyến đường cao tốc đông nghẹt xe cộ.


Người Hàn ít nói về Hằng Nga.


Họ nói nhiều hơn về ông bà.


Bởi đối với họ, ánh trăng đẹp nhất là ánh trăng soi trên mái nhà cũ, nơi cha mẹ vẫn đang chờ con trở về.


- Việt Nam tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa từ phương Bắc, nhưng rồi Trung Thu đã được người Việt "Việt hóa" một cách đầy sáng tạo.


Nếu ở nhiều quốc gia, đây chủ yếu là lễ hội mùa màng hoặc đoàn viên, thì tại Việt Nam, Trung Thu dần trở thành ngày hội của trẻ em.


Chiếc đèn ông sao năm cánh, đầu lân giấy bồi, tiếng trống tùng... tùng... tùng..., những đoàn rước đèn quanh xóm nhỏ... tất cả đã tạo nên một bản sắc mà khó nơi nào có được.


Có người từng đùa rằng, nếu Chú Cuội thật sự ngồi trên cung trăng nhìn xuống Trái Đất vào đêm rằm tháng
Tám, hẳn ông sẽ dễ dàng nhận ra đâu là nước Việt Nam. Chỉ nơi ấy mới có hàng triệu đứa trẻ reo cười dưới ánh trăng như thể cả bầu trời đang mở hội.


- Điều thú vị là lễ hội Trăng không dừng lại ở châu Á.


Người Do Thái có nhiều ngày lễ dựa trên lịch âm. Người Hồi giáo xác định tháng Ramadan và các ngày lễ bằng chu kỳ Mặt Trăng.


Một số bộ lạc bản địa châu Mỹ cũng từng tổ chức lễ hội vào những đêm trăng tròn sau mùa thu hoạch.


Có thể nghi thức khác nhau.


Tên gọi khác nhau.


Nhưng điểm gặp gỡ vẫn là lòng biết ơn thiên nhiên.


- Rồi thời gian trôi đi. Những lễ hội vốn bắt đầu từ đồng ruộng dần bước vào phố thị. Và thương mại xuất hiện.


Nếu ngày xưa một chiếc bánh Trung Thu chỉ được làm trong bếp gia đình, thì ngày nay ngành công nghiệp bánh Trung Thu đã trở thành một thị trường khổng lồ.


Tại Trung Quốc, mỗi mùa Trung Thu có hàng trăm triệu chiếc bánh nguyệt được tiêu thụ. Thị trường bánh Trung Thu trong những năm gần đây được nhiều tổ chức nghiên cứu ước tính đạt quy mô hàng chục tỷ nhân dân tệ mỗi năm, với sự tham gia của các hãng thực phẩm, khách sạn cao cấp và cả các thương hiệu xa xỉ. Có những hộp bánh được thiết kế như tác phẩm nghệ thuật, giá bán cao gấp hàng chục lần giá trị thực của chiếc bánh bên trong.


Ở Hồng Kông, Singapore và Malaysia, bánh Trung Thu trở thành món quà ngoại giao và quà tặng doanh nghiệp. Nhiều khách sạn nổi tiếng coi mùa Trung Thu là một trong những mùa kinh doanh quan trọng nhất trong năm.


Tại Việt Nam, cứ khoảng hai tháng trước rằm tháng Tám, thị trường đã bắt đầu sôi động. Từ những thương hiệu lâu năm đến các tiệm bánh thủ công, từ quầy hàng trên phố đến các gian hàng trực tuyến, tất cả đều góp phần tạo nên một mùa kinh doanh đặc biệt. Bánh Trung Thu không còn đơn thuần là món ăn, mà còn là món quà biếu, lời chúc đoàn viên và sự gắn kết trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè và đối tác.


- Ở các nước có cộng đồng người Hoa lớn như Úc, Canada hay Hoa Kỳ, Trung Thu cũng trở thành dịp lễ văn hóa thu hút du khách. Những lễ hội đèn lồng, chợ đêm và chương trình biểu diễn nghệ thuật góp phần thúc đẩy du lịch, dịch vụ ăn uống và bán lẻ, cho thấy một lễ hội truyền thống vẫn có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể trong xã hội hiện đại.


- Nhưng nếu chỉ nhìn Trung Thu qua lăng kính thương mại, có lẽ chúng ta sẽ bỏ lỡ điều quý giá nhất.


Có một câu hỏi thú vị.


Tại sao con người lại thích ngắm Mặt Trăng hơn Mặt Trời?


Có lẽ vì Mặt Trời khiến người ta chỉ dám ngước nhìn trong chốc lát.


Còn Mặt Trăng khiến người ta có thể ngắm rất lâu.


Ánh nắng thúc giục con người làm việc.


Ánh trăng lại mời gọi con người nhớ về.


Nhớ cha mẹ.


Nhớ tuổi thơ.


Nhớ một người đã xa.


Nhớ một mái nhà còn sáng đèn.


Có lẽ vì thế mà trong hàng ngàn năm, thi sĩ ở mọi nền văn minh đều viết về trăng nhiều hơn mặt trời.


Ngày nay, con người đã đặt chân lên Mặt Trăng. Những tàu vũ trụ thăm dò vẫn tiếp tục gửi hình ảnh về Trái Đất. Khoa học đã giải thích khá rõ nguồn gốc, cấu tạo và quỹ đạo của người bạn đồng hành ấy.

 

Nhưng kỳ lạ thay, càng hiểu Mặt Trăng bằng khoa học, con người lại càng yêu Mặt Trăng bằng cảm xúc.


Bởi lễ hội Trăng chưa bao giờ chỉ nói về thiên văn học.


Nó nói về ký ức.


Về gia đình.


Về mùa màng.


Về sự đoàn tụ.


Và hơn hết, về một điều rất giản dị: sau bao bộn bề của cuộc sống, con người vẫn cần có một đêm để cùng nhau ngồi xuống, ngẩng đầu nhìn lên bầu trời và nhận ra rằng, dẫu sống ở Bắc Kinh, Hà Nội, Kyoto, Seoul, Sydney hay Toronto, tất cả chúng ta vẫn đang chia sẻ cùng một vầng trăng.


Có lẽ, đó mới là lễ hội lâu đời nhất của nhân loại.


Và cũng là lễ hội chưa bao giờ khép lại.

BBT Dân Việt News