Có những cú sốc văn hóa không nằm ở luật pháp, ngôn ngữ hay món ăn. Chúng chỉ kéo dài... ba giây.


Ba giây đủ để một người Úc dang rộng hai cánh tay, bước tới ôm bạn thật chặt. Ba giây cũng đủ để một người Việt đứng khựng lại, hai bàn tay lúng túng không biết nên đặt ở đâu, ôm lại thì ngại, buông xuôi thì kỳ, mà đẩy ra thì... thất lễ.


Lần đầu tiên tôi được một người Úc ôm theo kiểu full hug, tôi nhớ rõ đến từng chi tiết.


Đó là một buổi chiều mùa xuân ở Sydney. Tôi vừa hoàn thành việc hỗ trợ một gia đình người Úc gốc địa phương trong một chương trình thiện nguyện. Khi chia tay, bà Margaret – ngoài sáu mươi tuổi – mỉm cười bước lại.


Tôi chuẩn bị chìa tay.


Bà không chìa tay.


Bà mở rộng hai cánh tay.


Trong đầu tôi hiện lên hàng chục câu hỏi chỉ trong chưa đầy một giây.


"Ủa... ôm thật hả?"


"Hay chỉ giả bộ?"


"Mình có nên cúi đầu không?"


"Đưa tay lên vai hay xuống lưng?"


Thế rồi... bà ôm tôi.


Một cái ôm rất tự nhiên.


Không quá chặt.


Không quá lâu.


Chỉ vài giây.


Nhưng đủ làm tôi đỏ mặt như một cậu học sinh lần đầu được cô giáo khen trước lớp.


Bà lùi lại, cười rất tươi.


"Take care!"


Tôi đứng ngẩn người.


Tự nhiên thấy ấm.


Không phải vì cái ôm.


Mà vì tôi nhận ra, ở đất nước này, người ta có một ngôn ngữ khác để nói rằng:


"Tôi quý bạn."


- Người Việt giữ tình cảm trong lòng, người Úc đặt tình cảm lên đôi tay

Nếu nhìn từ xa, văn hóa Việt Nam và văn hóa Úc giống như hai dòng sông chảy theo hai hướng khác nhau.


Người Việt được dạy từ nhỏ rằng tình cảm nên được giữ kín.


Cha mẹ thương con nhưng ít khi nói "Ba yêu con."


Con cái kính cha mẹ nhưng hiếm khi ôm.


Anh em gặp nhau bắt tay.


Bạn bè lâu ngày gặp lại vỗ vai.


Ngay cả vợ chồng lớn tuổi cũng ít khi nắm tay ngoài đường.


Tình cảm tồn tại.


Nhưng được cất kỹ.


Trong khi đó, ở Úc, cái ôm xuất hiện nhiều như lời chào.


Bạn bè ôm.


Đồng nghiệp thân thiết ôm.


Ông bà ôm cháu.


Cha mẹ ôm con.


Thầy giáo ôm học sinh sau một trận đấu.


Một người hàng xóm có thể ôm bạn khi nghe tin gia đình bạn vừa có chuyện buồn.


Không ai nghĩ nhiều.


Không ai đỏ mặt.


Không ai cho rằng điều đó vượt quá giới hạn.


Đó chỉ đơn giản là một ngôn ngữ của sự tử tế.


-  Nhưng cái ôm của người Úc không có nghĩa là "ai cũng được ôm"
Điều thú vị là nhiều người
Việt mới sang Úc thường
nghĩ:
"Người Úc thích ôm nên
chắc gặp ai cũng ôm."
Không.
Thực tế hoàn toàn ngược
lại.
Các nhà nghiên cứu về giao
tiếp liên văn hóa gọi đây là
sự cân bằng giữa warmth
(sự ấm áp) và personal space
(không gian cá nhân). Người
Úc thường thể hiện sự thân
thiện bằng nụ cười, giao tiếp
bằng mắt và đôi khi là cái
ôm, nhưng họ cũng rất tôn
trọng quyền từ chối và ranh
giới của người khác. Trong
môi trường công việc hay
với người mới quen, bắt tay
vẫn là hình thức chào hỏi phổ
biến, còn cái ôm thường dành
cho những mối quan hệ đã có
sự tin cậy. Điều này phản ảnh
đặc điểm của nhiều nền văn
hóa phương Tây coi trọng cả
sự gần gũi lẫn quyền tự quyết
của mỗi cá nhân. (Hall, 1966;
Hofstede Insights).
Nói cách khác, họ ôm rất tự
nhiên, nhưng không tùy tiện.
ª Trong khi người Việt...
...lại có một nghịch lý rất dễ
thương.
Chúng ta có thể ngồi ăn
chung một nồi lẩu.
Có thể gắp thức ăn cho
nhau.
Có thể hỏi:
"Lương bao nhiêu?"
"Có con chưa?"
"Mua nhà chưa?"
Nhưng...
bảo ôm nhau một cái thì...
ai cũng cười ngượng.
Có lẽ bởi nền văn hóa Á
Đông từ lâu đề cao sự tiết
chế cảm xúc nơi công cộng.
Những biểu hiện yêu thương
thường được thể hiện qua
hành động chăm sóc hơn là
tiếp xúc cơ thể. Một người mẹ
Việt Nam có thể dậy từ bốn
giờ sáng nấu món con thích,
nhưng cả năm vẫn chưa từng
ôm con một lần.
Yêu rất nhiều.
Nói rất ít.
Ôm... gần như không.
Khoa học nói gì về cái ôm?
Điều thú vị là khoa học lại
dành rất nhiều sự quan tâm
cho hành động tưởng chừng
đơn giản ấy.
Nhiều nghiên cứu trong
tâm lý học và thần kinh học
cho thấy, những cái ôm thân
thiện và được cả hai bên đồng
thuận có thể kích thích cơ
thể giải phóng oxytocin, loại
hormone thường được gọi là
"hormone gắn kết". Oxytocin
góp phần tăng cảm giác tin
cậy, gần gũi và an toàn trong
các mối quan hệ xã hội. Đồng
thời, một số nghiên cứu ghi
nhận tiếp xúc cơ thể tích cực
có thể góp phần làm giảm
mức cortisol – hormone liên
quan đến căng thẳng – và tạo
cảm giác thư giãn hơn. (Field,
2010; Uvnäs-Moberg, 2015).
Một nghiên cứu của Đại
học Carnegie Mellon còn
ghi nhận rằng những người
thường xuyên nhận được sự
hỗ trợ xã hội, bao gồm cả những cái ôm phù hợp, có
xu hướng ít bị ảnh hưởng bởi
căng thẳng và giảm nguy cơ
mắc các triệu chứng cảm lạnh
khi tiếp xúc với virus trong
điều kiện nghiên cứu. Điều
này không có nghĩa cái ôm
là "thuốc chữa bệnh", nhưng
cho thấy sự kết nối xã hội có
thể góp phần hỗ trợ sức khỏe.
(Cohen và cộng sự, 2015).
Có lẽ vì vậy mà nhiều người
Úc ôm nhau rất tự nhiên.
Không phải vì họ thích
đụng chạm.
Mà vì họ hiểu rằng,
đôi khi,
cơ thể cũng biết cách nói lời
an ủi.
ª Người Việt cũng có "cái
ôm", chỉ bằng... đôi bàn tay
Sau gần mười năm sống ở
Úc, một người bạn của tôi nói
một câu rất hay:
"Người Úc ôm bằng hai
cánh tay.
Người Việt ôm bằng đôi bàn
tay."
Ban đầu tôi không hiểu.
Sau mới ngẫm.
Một bà mẹ Việt bóc con tôm
cho con.
Một người cha lặng lẽ thay
bình gas.
Một bà ngoại dúi vào túi
cháu vài tờ tiền.
Một người hàng xóm đem
sang tô canh nóng.
Một người bạn chạy năm
mươi cây số chỉ để sửa cái
cửa nhà.
Tất cả...
đều là những cái ôm.
Chỉ khác là...
không cần vòng tay.
ª Rồi một ngày...
Tôi bắt đầu biết ôm.
Không phải ai cũng ôm.
Chỉ những người thực sự
thân.
Lần đầu ôm một ông bạn
người Úc sau khi anh vừa mất
cha.
Anh không nói gì.
Tôi cũng không.
Chúng tôi chỉ đứng đó vài
giây.
Không có lời an ủi nào đủ
hay.
Nhưng cái ôm thì đủ.
Hôm khác, một người bạn
Việt sang nhà.
Lúc chia tay, tôi mở tay
định ôm.
Anh cười:
"Ở Úc riết rồi hả?"
Tôi cũng cười.
"Ừ... nhưng chỉ ôm người
mình quý."
Anh bước tới.
Chúng tôi ôm nhau.
Cả hai đều hơi ngượng.
Rồi phá lên cười.
Khoảnh khắc ấy, tôi chợt
nhận ra mình không còn
đứng hẳn ở một bờ văn hóa
nào nữa.
Tôi vẫn là người Việt.
Nhưng tôi đã học được cách
nói lời yêu thương bằng một
ngôn ngữ khác.


BBT Dân Việt News