
Bà ngoại của bé Anna có một quyển sổ nhỏ.
Trong đó bà ghi những câu tiếng Việt mà cháu hay nói.
“Bà ơi, con đói.”
“Bà ơi, con muốn ăn bánh.”
“Bà ơi, kể chuyện đi.”
Chỉ có vậy.
Nhưng bà giữ rất kỹ.
Vì bà biết một ngày nào đó, những câu nói ấy có thể thay đổi.
Đứa trẻ lớn lên.
Tiếng Anh mạnh hơn.
Bạn bè nói tiếng Anh.
Trường học nói tiếng Anh.
Điện thoại nói tiếng Anh.
Và tiếng Việt trong đời sống của đứa trẻ có thể nhỏ dần.
Nhiều ông bà Việt tại Úc buồn vì chuyện ấy.
Nhưng thay vì trách cháu:
“Sao con không chịu nói tiếng Việt?”
Có lẽ nên hỏi:
“Làm sao để tiếng Việt trở thành một phần vui vẻ trong tuổi thơ của con?”
Đây là một khác biệt rất lớn.
Trẻ con không học ngôn ngữ chỉ vì người lớn bảo phải học.
Trẻ học vì ngôn ngữ ấy gắn với tình cảm, câu chuyện và trải nghiệm.
Nếu tiếng Việt chỉ xuất hiện cùng những lời la mắng:
“Ngồi ngay ngắn!”
“Nói tiếng Việt!”
“Học đi!”
thì đứa trẻ dễ cảm thấy tiếng Việt là một môn học.
Nhưng nếu tiếng Việt gắn với bà ngoại, với bánh xèo, với Tết, với câu chuyện ông nội ngày xưa, với một chuyến về Việt Nam, thì tiếng Việt trở thành ký ức.
Ông bà có một lợi thế mà cha mẹ đôi khi không có:
Ông bà có thời gian.
Cha mẹ bận đi làm.
Ông bà có thể ngồi kể chuyện.
Không cần kể chuyện thật lớn lao.
Có thể kể:
“Hồi nhỏ ông không có điện thoại.”
“Ngày xưa bà đi học bằng xe đạp.”
“Ở quê bà có một cây xoài rất lớn.”
“Ông lần đầu sang Úc mang theo một cái vali.”
Trẻ con thích những chuyện như vậy.
Bởi vì đó là câu chuyện về chính gia đình mình.
Một đứa trẻ có thể không quan tâm lịch sử Việt Nam dài hàng trăm trang.
Nhưng nó sẽ hỏi:
“Ông gặp bà ở đâu?”
“Bà hồi nhỏ có đi học không?”
“Ba hồi nhỏ có nghịch không?”
Những câu hỏi ấy mở ra cánh cửa.
Ông bà đừng vội biến thành bài giảng.
Hãy kể.
Và khi cháu hỏi, hãy trả lời.
Một điều quan trọng khác là đừng so sánh cháu với trẻ em ở Việt Nam.
“Con coi em họ ở Việt Nam kìa!”
“Con nói tiếng Việt không bằng em.”
“Con người Úc quá!”
Những câu ấy không giúp trẻ gần Việt Nam hơn.
Nó có thể khiến trẻ cảm thấy mình không đủ tốt.
Trẻ sinh ra ở Úc không phải người Việt Nam “kém”.
Chúng là thế hệ Việt Nam–Úc.
Chúng có một căn tính khác.
Ông bà có thể giúp chúng hiểu nguồn gốc mà không bắt chúng phải lựa chọn giữa hai thế giới.
Một ngày cuối tuần, bà có thể dạy cháu cuốn nem.
Không cần bắt cháu thuộc công thức.
Chỉ cần cho cháu làm.
Ông có thể đưa cháu ra vườn trồng một cây rau thơm.
Chỉ cho cháu:
“Đây là rau răm.”
“Đây là húng quế.”
Một lần khác, ông bà có thể cùng cháu xem ảnh cũ.
“Đây là ông hồi trẻ.”
Đứa cháu sẽ cười:
“Ông đẹp trai ghê!”
Ông có thể đáp:
“Hồi đó bà mới thích ông.”
Cả nhà cùng cười.
Những khoảnh khắc như vậy có giá trị hơn rất nhiều lời giảng về “giữ gìn truyền thống”.
Và cũng đừng bắt cháu phải giống mình.
Nếu cháu thích bóng đá, hãy hỏi cháu về bóng đá.
Nếu cháu thích nhạc, nghe cùng cháu.
Nếu cháu thích một trò chơi mà ông bà không hiểu, hãy để cháu dạy mình.
Ông bà không mất uy tín khi nói:
“Cái này ông không biết, con chỉ ông.”
Ngược lại, trẻ sẽ rất vui.
Quan hệ ông bà – cháu tốt không phải là quan hệ một chiều.
Ông bà truyền lại văn hóa.
Cháu truyền lại thế giới mới.
Hai bên cùng học.
Có một vấn đề khác mà ông bà cần nhớ: đừng can thiệp quá sâu vào cách cha mẹ nuôi con, trừ khi có vấn đề nghiêm trọng liên quan đến an toàn.
Cha mẹ có cách nuôi con riêng.
Ông bà có kinh nghiệm riêng.
Nhưng nếu mỗi lần đến nhà cháu, ông bà đều nói:
“Ngày xưa ông bà nuôi con đâu có vậy.” thì không khí gia đình dễ căng thẳng.
Hãy nhớ rằng vai trò đẹp nhất của ông bà là yêu thương.
Cha mẹ chịu trách nhiệm chính trong việc nuôi dạy.
Ông bà có thể góp ý khi được hỏi.
Và có thể giúp bằng sự khôn ngoan.
Nhưng đừng biến tình thương thành sự kiểm soát.
Cuối cùng, có lẽ điều trẻ nhớ nhất không phải là ông bà đã dạy bao nhiêu bài học.
Mà là:
“Bà luôn ôm tôi.”
“Ông luôn nghe tôi kể chuyện.”
“Bà luôn nấu món tôi thích.”
“Ông luôn đứng xem tôi đá bóng.”
Đó là những ký ức đi theo một đứa trẻ rất lâu.
Một ngày nào đó, đứa cháu lớn lên.
Có thể nó không nói tiếng Việt thật giỏi.
Có thể nó sống ở một thành phố khác.
Có thể nó bận rộn.
Nhưng khi nó nhớ đến tuổi thơ, nếu nó nhớ đến một căn bếp có mùi nước mắm, một ông nội cười hiền, một
bà ngoại ngồi gói bánh, thì văn hóa Việt đã ở lại.
Không cần ép buộc.
Không cần khẩu hiệu.
Chỉ cần tình thương.
Bởi văn hóa không chỉ được truyền bằng sách.
R. N. (Dân Việt News)
