
Trong cộng đồng người Việt ở Úc, hình ảnh người cha hiện lên rất đa dạng: có người khoác áo lao động rời nhà từ tinh mơ, có người lái xe công trình, nhưng cũng có người mặc sơ-mi bước vào văn phòng, làm ngân hàng, dịch vụ, kỹ thuật, chăm sóc cộng đồng. Dù công việc khác nhau, điểm chung là họ thường rời nhà khi con còn ngủ và trở về đôi khi con đã ăn tối xong.
Cha hỏi: “Hôm nay đi học thế nào?” Con đáp: “Good, Dad!” Cha cười: “Ừ, good là được.”
Rồi ông tắm vội, ăn vội, mở điện thoại xem tài khoản ngân hàng, tính mortgage, tiền điện, tiền bảo hiểm, tiền
học của con. Có khi nhìn con số còn lại, ông thở dài. Nhưng sáng hôm sau, ông vẫn dậy sớm. Một ngày khác lại bắt đầu.
Đó là câu chuyện của rất nhiều người cha Việt Nam nơi đất khách: không ồn ào, không kể công, chỉ âm thầm đứng phía sau để con có thể bước về phía trước.
BẮT ĐẦU TỪ GẦN NHƯ CON SỐ KHÔNG
Những người Việt đầu tiên đến Úc sau năm 1975 mang theo rất ít hành lý nhưng rất nhiều ký ức. Theo Australian Curriculum, làn sóng di cư lớn bắt đầu từ giữa thập niên 1980; về sau là đoàn tụ gia đình và di dân tay nghề.
Có người đến Úc với bằng cấp, có người với nghề nghiệp, nhưng cũng có rất nhiều người phải bắt đầu lại
từ đầu. Một kỹ sư trở thành công nhân. Một chủ cửa hàng đi làm nhà hàng. Một người quen bàn giấy chuyển sang xây dựng. Có người lái taxi, làm cleaning, đứng quầy hàng, làm công xưởng.
Không phải vì họ thích cực khổ, mà vì ở một đất nước mới, đôi khi ước mơ phải đi vòng qua những công việc nhọc nhằn trước khi đến được tương lai. Người cha Việt Nam hiểu điều đó rất rõ. Ông không có nhiều thời gian để than phiền. Bởi ở nhà có con. Và con đang lớn.
BÊN LÀ MORTGAGE, BÊN LÀ ĂN MẶC VÀ HỌC
Không có từ tiếng Anh nào khiến người cha Việt ở Úc vừa quen vừa đau đầu bằng chữ mortgage. Nghe thì sang, nhưng mỗi tháng đến kỳ trả tiền thì chẳng sang chút nào.
Cha hỏi: “Mortgage tháng này bao nhiêu?” Mẹ đáp. Cha im lặng vài giây. Rồi lại hỏi: “Còn tiền cho học con
họ thêm?”
Ở tuổi của cha, người ta đáng lẽ có thể nghĩ đến nghỉ ngơi, du lịch, mua chiếc xe mình thích. Nhưng người cha Việt lại nghĩ: con còn học đại học, con gái sắp lấy chồng, thằng út cần máy tính, nhà cần sửa mái, ba mẹ ở Việt Nam cần gửi tiền về.
Tuổi trung niên của ông trở thành một chiếc cầu: một đầu là quá khứ, một đầu là tương lai. Ông đứng ở giữa, chịu phần nặng nhất.
Năm 2021, Census ghi nhận 257,997 người sinh tại Việt Nam đang sống ở Úc; hơn 63,000 gia đình vợ chồng có con và gần 50,000 gia đình có con từ 0–15 tuổi. Phía sau mỗi con số là những căn nhà, những bữa cơm, những người cha đang tính toán từng khoản chi để con có một tương lai tốt hơn.
MUỐN CON GIỎI TIẾNG ANH, NHƯNG ĐỪNG QUÊN TIẾNG VIỆT
Người cha Việt rất tự hào khi con nói tiếng Anh như người bản xứ. Ngày đầu con nói: “Dad, I need this.” Cha
nghe mà vui. Có khi còn khoe: “Thằng nhỏ nói tiếng Anh giỏi lắm!”
Nhưng rồi một nghịch lý dễ thương xuất hiện: cha muốn con nói tiếng Anh thật giỏi, nhưng cũng muốn con
đừng quên tiếng Việt.
Bởi tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ. Nó là tiếng của bà nội, của ông ngoại, của những câu chuyện cũ, của Tết, của tiếng “Ba ơi!” khi con còn nhỏ.
Một ngày nọ, con nói: “Dad, speak English!” Cha cười: “Ba nói tiếng Việt không được à?” Con đáp: “Con không hiểu!”
Cha cười, nhưng trong lòng hơi buồn. Một khoảng cách nhỏ đang xuất hiện.
Australian Curriculum nhấn mạnh rằng học tiếng Việt giúp người trẻ hiểu văn hóa, di sản, bản sắc và khả năng song ngữ là một nguồn lực cho cá nhân và cho nước Úc.
Vì vậy, cha không cần bắt con chọn Úc hay Việt Nam. Con có thể là cả hai: nói “Dad” ở trường và “Ba ơi” ở nhà; ăn hamburger ngày thứ Sáu và ăn phở hay bún bò Huế ngày Chủ nhật; hát nhạc Úc nhưng vẫn biết Tết là gì.
ĐIỀU CHA SỢ NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ CON NGHÈO
Cha từng nghèo. Cha từng bắt đầu lại. Cha biết nghèo không phải dấu chấm hết. Điều cha sợ hơn là con thành công nhưng quên mất mình là ai.
Cha muốn con học cao, có nghề tốt, có nhà, có cuộc sống mà cha ngày xưa không có. Nhưng trong những mong muốn ấy luôn có một điều âm thầm: “Con đừng quên ông bà.”
Có những cuộc gọi về Việt Nam: “Má khỏe không?” Rồi cha đưa điện thoại cho con: “Nói chuyện với bà đi.”
Hai thế hệ nói hai thứ tiếng, có khi không hiểu nhau hết, nhưng vẫn thương nhau. Đó là một trong những cảnh đẹp nhất của gia đình di dân.
NHỮNG NGƯỜI CHA KHÔNG GIỎI NÓI LỜI YÊU THƯƠNG
Cha Việt Nam thường không nổi tiếng về khả năng nói “Ba yêu con.” Ông sửa xe cho con, đưa con đi học, đóng tiền học thêm, đứng ngoài sân bóng dưới cái lạnh mùa đông. Nhưng nếu bảo nói một câu tình cảm, ông có thể chỉ nói: “Lo học đi con.”
Đằng sau câu ấy là: “Ba đã làm việc rất nhiều để con có cơ hội này.” “Đừng phụ công sức của ba.” “Ba thương con.”
Nhiều người con chỉ hiểu được thứ ngôn ngữ ấy khi họ có con của chính mình.
MỘT NGÀY CHA GIÀ
Rồi sẽ có ngày cha không còn đi làm từ sáng sớm, không còn mortgage, không còn lo học phí của con. Căn nhà có thể rộng hơn, tài khoản ngân hàng khá hơn, nhưng ngôi nhà cũng có thể vắng hơn.
Nếu con gọi: “Ba khỏe không?” Cha sẽ nói: “Ba khỏe.” Cho dù đầu gối đau, lưng mỏi.
Nếu con hỏi: “Ba có nhớ con không?” Cha sẽ đáp: “Nhớ gì mà nhớ. Lo làm ăn đi!” Một câu nói dối rất dễ thương.
NHỮNG NGƯỜI DỰNG CẦU GIỮA HAI QUÊ HƯƠNG
Người cha Việt Nam ở Úc không chỉ xây nhà cho gia đình. Họ đang xây một cây cầu: một đầu là Việt Nam, một đầu là Úc. Trên cây cầu ấy có tiếng Việt và tiếng Anh, có Tết và Christmas, có bánh chưng và meat pie, có áo dài và school uniform.
Họ muốn con hội nhập nhưng không hòa tan. Muốn con nói tiếng Anh giỏi nhưng vẫn biết nói tiếng Việt với ông bà. Muốn con thành công ở Úc nhưng vẫn biết cúi đầu trước tổ tiên.
Nếu một ngày con hỏi: “Ba ơi, tại sao ngày đó ba chịu cực nhiều như vậy?” Cha sẽ cười: “Có gì đâu con.”
Nhưng chúng ta biết: phía sau hai chữ “có gì đâu” là cả một đời người.
D. Đ. (riêng cho Dân Việt News)
