Tôi tên Lan. Sáu mươi tám tuổi. Sống ở Úc ba mươi lăm năm. Và nếu có một điều tôi không ngờ mình sẽ trở thành, thì đó là một người có thể nhìn vào tủ thuốc của chính mình và thấy… một bản đồ kinh tế – xã hội thu nhỏ của nước Úc. Những viên thuốc nhỏ bé ấy, tưởng như chỉ là chuyện riêng của tuổi già, thực ra phản
chiếu một hệ thống y tế phức tạp, một nền kinh tế dược phẩm khổng lồ, và cả những thay đổi âm thầm trong cấu trúc dân số của một quốc gia giàu có.


Tôi nhận ra điều đó không phải trong một buổi hội thảo y tế, mà trong một buổi trưa bình thường, khi tôi và nhóm bạn già – đủ sắc tộc: Úc, Ý, Hy Lạp, Trung Quốc, Việt Nam – ngồi xuống bàn ăn. Chưa kịp gọi món, ai cũng lôi ra một túi thuốc. Người uống thuốc huyết áp, người uống thuốc tiểu đường, người uống vitamin D, người uống dầu cá, người uống thuốc khớp. Tôi nhìn quanh và nghĩ: nếu gom hết thuốc của cả bàn lại, chắc đủ mở một hiệu thuốc mini. Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ không phải là số lượng thuốc, mà là sự bình thản của mọi người. Không ai thấy đó là điều lạ. Ở Úc, tuổi già và thuốc tây là một cặp đôi mặc định.


Tò mò, tôi bắt đầu tìm hiểu. Và càng tìm hiểu, tôi càng thấy câu chuyện này không chỉ là chuyện của riêng tôi hay của nhóm bạn già của tôi. Nó là câu chuyện của cả một quốc gia đang già đi, của một hệ thống y tế dựa trên bằng chứng, của một nền kinh tế dược phẩm trị giá hàng chục tỷ đô, và của những con người - như tôi - đang cố gắng sống khỏe trong một thế giới mà tuổi thọ tăng nhanh hơn khả năng thích ứng của cơ thể.


Điều đầu tiên tôi phát hiện là: người Úc lớn tuổi uống thuốc nhiều đến mức… gần như ai cũng uống. Theo khảo sát y tế quốc gia, gần 97% người trên 75 tuổi dùng ít nhất một thuốc PBS (có hỗ trợ giảm giá) trong vòng 6 tháng. Và khoảng 40–46% người trên 70 tuổi rơi vào tình trạng polypharmacy - tức uống từ 5 loại
thuốc trở lên mỗi ngày. Tôi nhìn lại mình: thuốc huyết áp, thuốc cholesterol, vitamin D, canxi, dầu cá, probiotic, thuốc ngủ thảo dược. Tổng cộng bảy loại. Tôi chính thức thuộc nhóm “polypharmacy”. Nhưng tôi
không cô đơn. Bạn bè tôi - từ bà Maria người Úc gốc Ý đến bà Helen người Úc - ai cũng có một túi thuốc riêng. Chúng tôi cười với nhau rằng: tuổi già ở Úc là tuổi của thuốc tây.


Nhưng rồi tôi nhận ra một điều quan trọng hơn: không phải viên thuốc nào cũng giống nhau. Và không phải chi phí nào cũng dễ chịu. Ở Úc, thuốc chia làm hai thế giới rõ rệt: PBS và non-PBS. PBS thì dễ hiểu - chính phủ trợ giá, người già như tôi chỉ trả 7.70 đô một đơn (thường thì những tiệm thuốc tây ở khu vực đông người nhập cư chỉ lấy 5 đô hoặc 6 đô). Nhưng non-PBS mới là vùng đất phức tạp, rộng lớn, và… tốn tiền. Và trong non-PBS lại có hai nhóm hoàn toàn khác nhau: nhóm A - thuốc không cần kê đơn (OTC – over
the counter), và nhóm B - thuốc có kê đơn nhưng không được PBS trợ giá (private prescription). Hai nhóm này khác nhau như nước lọc và rượu vang: đều là chất lỏng, nhưng giá thì một trời một vực.


Nhóm A là những thứ bạn mua ở chemist mà không cần toa bác sĩ: vitamin D, probiotic, dầu cá, glucosamine, collagen, magnesium, canxi, nghệ curcumin, thuốc ngủ thảo dược. Đây là nhóm mà người Úc lớn tuổi dùng nhiều nhất. Tôi cũng vậy. Mỗi tháng, riêng nhóm này đã ngốn của tôi khoảng 120-130 đô. Tôi từng nghĩ đó là chi phí chính. Nhưng rồi tôi phát hiện ra nhóm B - thuốc bác sĩ kê nhưng không được PBS trợ giá – mới là “trùm cuối”. Những loại thuốc tim mạch thế hệ mới, thuốc tiểu đường mới, thuốc xương khớp đặc trị, thuốc ngủ đặc trị, thuốc chống trầm cảm dạng mới, thuốc nhập khẩu… Giá của chúng có thể từ 40 đến 200 đô một loại. Một số bạn tôi phải dùng 1–2 loại như vậy mỗi tháng. Tôi nghe mà rùng mình.


Tôi bắt đầu hỏi từng người bạn về chi phí thuốc của họ. Bà Helen người Úc nói: “Lan, 150 đô một tháng
là bình thường. Có người còn hơn.”
Bà Maria người gốc Ý thì bảo: “Bác sĩ cho tao hai loại thuốc tim. Tôi
tự mua thêm bốn loại thuốc bổ để chắc ăn.”
Tôi không biết nên cười hay nên lo. Một ông bạn người Úc bị tiểu đường nói: “Tôi tốn tiền que thử còn nhiều hơn tiền thuốc.” Tôi gật đầu. Tôi hiểu. Tôi cũng từng đứng
trước quầy vitamin, nhìn giá mà thở dài.


Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất không phải là giá tiền, mà là lý do tại sao người Úc uống nhiều
thuốc đến vậy. Sau khi đọc báo cáo, hỏi bác sĩ, hỏi bạn bè, tôi rút ra vài điều. Thứ nhất, họ sống quá thọ. Tuổi thọ cao đồng nghĩa bệnh mạn tính nhiều. Bệnh mạn tính thì đi theo combo: huyết áp + cholesterol + tiểu đường + khớp + loãng xương = năm bệnh, bảy viên thuốc. Thứ hai, hệ thống y tế Úc dựa trên guideline. Mỗi guideline đề xuất hai ba loại thuốc. Bác sĩ kê đúng guideline, bệnh nhân uống đúng guideline. Thứ ba, người Úc rất tin vào y học dự phòng. Họ uống vitamin, dầu cá, probiotic như uống nước lọc. Thứ tư, họ gặp nhiều bác sĩ: GP, bác sĩ tim, bác sĩ nội tiết, bác sĩ khớp. Mỗi người thêm một viên “cho chắc”.


Nhưng đằng sau những lý do cá nhân ấy là một cấu trúc kinh tế - xã hội lớn hơn. Úc là một trong những quốc gia có dân số già nhanh nhất trong khu vực OECD. Khi tuổi thọ tăng, chi phí y tế tăng theo. PBS là một trong những chương trình trợ giá thuốc hào phóng nhất thế giới, nhưng nó không thể bao phủ tất cả. Những
thuốc mới, thuốc đặc trị,thuốc chưa được PBAC phê duyệt, thuốc nhập khẩu - tất cả đều rơi vào nhóm non-
PBS. Và khi dân số già đi, nhu cầu cho những loại thuốc này tăng lên. Điều đó tạo ra một thị trường dược
phẩm song song: một thị trường mà người tiêu dùng - đặc biệt là người già - phải tự trả tiền.


Tôi nhận ra rằng chi phí thuốc không chỉ là chuyện tiền bạc. Nó là chuyện tâm lý. Nhiều người cảm thấy phụ thuộc vào thuốc. Có hôm tôi quên uống vitamin D, tôi lo cả buổi sáng. Nó cũng là chuyện xã hội. Polypharmacy làm tăng nguy cơ té ngã, nhập viện, tương tác thuốc. Hệ thống y tế phải gánh thêm áp lực.
Và nó là chuyện văn hoá. Người Úc tin vào thuốc bổ như người Việt tin vào nước mía giải nhiệt.


Sau một thời gian tìm hiểu, tôi rút ra một bài học nhỏ nhưng quan trọng: hiểu rõ mình đang uống gì, và vì sao. Tôi bắt đầu làm medication review mỗi sáu tháng. Nhờ vậy, tôi bỏ được hai loại thuốc bổ không cần
thiết. Ví tôi thở phào. Tôi cũng thở phào. Tôi nhận ra rằng tuổi già không phải là cuộc chiến với thuốc, mà
là cuộc thương lượng với chính mình: cái gì cần giữ, cái gì nên bỏ, cái gì uống vì bác sĩ, cái gì uống vì thói
quen, và cái gì uống chỉ vì… bạn bè rủ uống chung.


Giờ đây, khi nhìn lại hành trình khám phá hai thế giới thuốc non-PBS của mình, tôi thấy nó giống như một
chuyến đi dài: có lúc buồn cười, có lúc buồn thiệt, có lúc mệt mỏi, nhưng cũng có lúc khiến tôi thấy biết ơn. Biết ơn vì mình sống ở một đất nước có hệ thống y tế tốt. Biết ơn vì mình còn đủ tỉnh táo để hiểu và chọn
lọc. Biết ơn vì mình có bạn bè để chia sẻ những câu chuyện thuốc tây bên ly cà phê. Và biết ơn vì, dù mỗi
sáng vẫn phải uống vài viên thuốc, tôi vẫn thấy cuộc đời này đáng yêu, đáng sống, và đáng để kể lại – như câu chuyện bạn vừa đọc.

BBT Dân Việt News