Tự kỷ - hay rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder, ASD) - không chỉ là một chẩn đoán y khoa mà còn là một trải nghiệm sống, một hành trình dài của cá nhân và gia đình. Ở Úc, nhận thức và hiểu biết về tự kỷ đã thay
đổi mạnh mẽ trong thập niên qua, với sự gia tăng đáng kể về số lượng người được chẩn đoán, sự cải thiện trong hệ thống hỗ trợ, và sự phát triển của các chính sách quốc gia.


Theo Sở Thống kê Úc (ABS – Autism in Australia 2022), Úc có khoảng 290,900 người tự kỷ, chiếm 1.1% dân số - tăng 41.8% so với năm 2018 - tỷ lệ nam cao gấp khoảng 2, 3 lần nữ - phù hợp với xu hướng quốc tế. Nếu xếp theo nhóm tuổi, trẻ và thanh thiếu niên dưới 25 tuổi: 3.1% và người từ 25 tuổi trở lên: 0.3% - điều này phản ảnh sự cải thiện trong chẩn đoán sớm và nhận thức của cộng đồng.


ABS hiện chưa công bố phân bố chi tiết theo từng tiểu bang trong báo cáo 2022. Đây là hạn chế dữ liệu quốc gia hiện tại. Tuy nhiên, các tổ chức như Australian Autism Alliance xác nhận rằng số lượng thực tế có thể cao hơn do nhiều người chưa được chẩn đoán hoặc gặp rào cản tiếp cận dịch vụ.


NGUYÊN NHÂN GÂY TỰ KỶ
Các nghiên cứu quốc tế và Úc đều thống nhất rằng:

Tự kỷ không phải do:
• Nuôi dạy sai cách
• Tiêm chủng
• Môi trường gia đình

Nhưng những yếu tố được chứng minh có liên quan bao gồm:
• Di truyền: yếu tố mạnh nhất, với hàng trăm gene liên quan.
• Phát triển não bộ trước sinh: sự khác biệt trong kết nối thần kinh.
• Yếu tố thai kỳ: tuổi cha mẹ cao, biến chứng thai kỳ, sinh non.

Như vậy, tự kỷ không có một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của tổ hợp nhiều yếu tố sinh học.


TỰ KỶ THƯỜNG KHỞI PHÁT TỪ TUỔI NÀO?
Dấu hiệu có thể xuất hiện từ 12–24 tháng tuổi. Một số trẻ được nhận ra sớm hơn, đặc biệt khi có chậm nói hoặc ít giao tiếp mắt. Một số trẻ khác chỉ được chẩn đoán khi vào mẫu giáo hoặc tiểu học, khi nhu cầu xã hội tăng lên.


Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết

Giao tiếp và tương tác xã hội
• Ít giao tiếp mắt
• Ít chia sẻ cảm xúc
• Khó hiểu tín hiệu xã hội
• Chậm nói hoặc sử dụng ngôn ngữ khác biệt

Hành vi lặp lại và sở thích đặc biệt
• Lặp lại động tác (vẫy tay, xoay tròn)
• Sở thích mạnh mẽ vào một chủ đề
• Nhạy cảm hoặc giảm nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, chạm

Khó khăn trong thay đổi
• Khó chuyển hoạt động
• Cần lịch trình cố định

Không phải ai cũng có tất cả các dấu hiệu - tự kỷ là một phổ rộng, mỗi người là một thế giới riêng.


CÓ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ KHÔNG?
Tự kỷ không phải bệnh để “chữa khỏi”, mà là một dạng phát triển thần kinh khác biệt. Tuy nhiên, có nhiều phương pháp hỗ trợ hiệu quả:
- Các can thiệp phổ biến tại Úc
• Can thiệp sớm (Early Intervention)
• Liệu pháp ngôn ngữ (Speech Therapy)
• Liệu pháp hành vi (ABA hoặc các biến thể hiện đại)
• Liệu pháp nghề nghiệp (OT)
• Hỗ trợ kỹ năng xã hội
• Hỗ trợ học đường cá nhân hóa

Hiệu quả phụ thuộc vào:
• Mức độ phù hợp với trẻ
• Sự phối hợp giữa gia đình – nhà trường – chuyên gia
• Bắt đầu càng sớm càng tốt


Có thể phòng ngừa tự kỷ không?
Hiện nay không có biện pháp phòng ngừa vì tự kỷ chủ yếu liên quan đến yếu tố sinh học và di truyền.
Tuy nhiên, có thể:
• Phát hiện sớm
• Can thiệp sớm
• Tạo môi trường hỗ trợ

Những điều này giúp trẻ phát triển tối ưu và giảm khó khăn trong tương lai.


CHÍNH PHỦ ÚC HỖ TRỢ NHƯ THẾ NÀO?
- NDIS (National Disability Insurance Scheme)
• Là nguồn hỗ trợ lớn nhất cho người tự kỷ.
• Khoảng 1/3 người tham gia NDIS là người tự kỷ.
• Hỗ trợ chi phí trị liệu, thiết bị, hỗ trợ học tập, hỗ trợ cộng đồng.

- Giáo dục đặc biệt
• Các trường công lập có Learning Support, School Counsellors, Autism Hubs.
• Một số btiểu ang có trường chuyên biệt hoặc lớp hỗ trợ tăng cường.
• Kế hoạch học tập cá nhân (IEP) được xây dựng cho từng học sinh.

- National Autism Strategy (đang triển khai)
• Tập trung vào chẩn đoán, giáo dục, việc làm, và hỗ trợ gia đình.
• Cam kết cải thiện dữ liệu và dịch vụ trên toàn quốc.


TỰ KỶ CÓ THỂ THUYÊN GIẢM THEO TUỔI KHÔNG?
Tự kỷ là đặc điểm suốt đời, nhưng:
• Một số khó khăn giảm dần khi trẻ lớn lên.
• Kỹ năng xã hội, giao tiếp và tự lập có thể cải thiện mạnh mẽ.
• Can thiệp sớm và môi trường hỗ trợ đóng vai trò quan trọng.

Nhiều người trưởng thành tự kỷ sống độc lập, có việc làm và cuộc sống phong phú.


HÀNH TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ CAN THIỆP SỚM Ở ÚC
Hành trình này thường gồm 4 giai đoạn - mỗi giai đoạn mang theo cảm xúc, hy vọng và cả sự mệt mỏi của gia đình.
- Giai đoạn nhận ra dấu hiệu
Phụ huynh thường để ý:
• Chậm nói
• Ít giao tiếp mắt
• Không phản hồi tên
• Hành vi lặp lại
• Nhạy cảm âm thanh

Đối với gia đình Việt, giai đoạn này đôi khi kéo dài hơn vì sự so sánh với “con nhà người ta” hoặc niềm tin rằng “lớn sẽ hết”.

- Giai đoạn đánh giá
Tại Úc, đánh giá tự kỷ thường gồm:
• Bác sĩ nhi khoa
• Nhà tâm lý lâm sàng
• Speech therapist
• Occupational therapist

Thời gian chờ có thể từ 3–12 tháng, tùy bang và khu vực.
Đối với gia đình Việt, rào cản ngôn ngữ khiến quá trình này thêm phức tạp.

- Giai đoạn can thiệp sớm
Úc có hệ thống can thiệp sớm khá mạnh:
• Early Childhood Early Intervention (ECEI)
• Speech therapy
• OT
• Hỗ trợ hành vi
• Hỗ trợ kỹ năng xã hội

Can thiệp sớm không “chữa khỏi” tự kỷ, nhưng giúp trẻ:
• Giao tiếp tốt hơn
• Tự lập hơn
• Giảm hành vi gây khó khăn
• Tăng khả năng hòa nhập trường học

- Giai đoạn đồng hành lâu dài
Gia đình học cách:
• Điều chỉnh kỳ vọng
• Tạo môi trường phù hợp
• Hợp tác với trường học
• Tìm cộng đồng hỗ trợ

Đây là giai đoạn mà sự kiên nhẫn, tình thương và hiểu biết trở thành nguồn lực quan trọng nhất.


Úc nằm nhóm dẫn đầu thế giới về hỗ trợ tài chính và can thiệp sớm (qua NDIS), nhưng vẫn thua Bắc Âu về tính bao trùm xã hội và thua Mỹ về tốc độ nghiên cứu - đổi mới. Điểm yếu lớn nhất của Úc là thời gian chờ đánh giá và rào cản văn hóa – ngôn ngữ đối với cộng đồng di dân, trong đó có người Việt. 

BBT Dân Việt News