
Tôi sinh ra trong một gia đình mà bàn thờ tổ tiên luôn đặt ở vị trí trang trọng nhất, nơi ánh sáng của ngọn đèn dầu không bao giờ tắt, nơi mỗi bước chân đi qua đều khiến lòng người khẽ chùng xuống vì sự hiện diện thầm lặng của những người đã khuất. Từ nhỏ, tôi đã quen với mùi trầm hương, với tiếng mẹ khấn thì thầm mỗi sáng, với dáng cha đứng nghiêm trang trước bàn thờ vào những ngày giỗ chạp. Lúc ấy, tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của những nghi lễ ấy, chỉ biết rằng trong căn nhà nhỏ, có một điều gì đó thiêng liêng đang nâng đỡ mọi người, giữ cho chúng tôi sống tử tế, sống có chừng mực, sống biết nghĩ cho nhau. Lớn lên, đi xa, học hành, làm việc, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau, tôi mới nhận ra rằng lối sống của mình – từ cách cư xử, cách lựa chọn, đến những điều tôi tin là đúng – đều bắt nguồn từ niềm tin vào tổ tiên, vào những lời dạy không thành văn nhưng thấm vào máu thịt qua từng thế hệ.
Người Việt tin rằng tổ tiên không rời bỏ con cháu sau khi mất. Họ vẫn ở đó, trong từng hơi thở, từng biến động của gia đình, dõi theo, nhắc nhở, che chở. Những nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên đã chỉ ra rằng niềm tin này không chỉ là một tập tục văn hóa mà còn là nền tảng đạo đức của xã hội Việt Nam. Những nhà nghiên cứu như Vu Hong Van hay Tran Van Huan đều khẳng định rằng người Việt xem tổ tiên như những người thầy vô hình, những người tiếp tục dạy dỗ con cháu bằng sự hiện diện tinh thần của họ.
Tôi nhớ có lần mẹ tôi nói: “Sống sao cho ông bà nhìn xuống mà mỉm cười.” Câu nói ấy theo tôi suốt những năm
tháng trưởng thành, trở thành một kim chỉ nam mỗi khi tôi đứng trước lựa chọn khó khăn. Khi tôi định làm điều gì đó mà lòng còn lấn cấn, tôi lại tự hỏi: “Nếu ông bà còn sống, họ sẽ nghĩ gì?” Và kỳ lạ thay, câu hỏi ấy luôn giúp tôi tìm được câu trả lời đúng đắn. Có lẽ vì thế mà người Việt, dù sống ở miền Bắc, miền Trung hay miền Nam, dù theo tôn giáo nào hay không theo tôn giáo nào, vẫn giữ thói quen thờ cúng tổ tiên.
Các khảo sát quốc tế gần đây cho thấy phần lớn người Việt – kể cả những người tự nhận mình “không tôn giáo” – vẫn tin vào linh hồn tổ tiên và thực hành cúng bái. Dù có sự khác biệt nhỏ giữa ba miền – miền Bắc trang nghiêm, cẩn trọng; miền Trung mộc mạc, tiết chế; miền Nam phóng khoáng, giản dị – nhưng tất cả đều chung một niềm tin
rằng tổ tiên là gốc rễ, là nơi để trở về. Những khác biệt ấy chỉ là sắc thái văn hóa, còn cốt lõi thì không đổi: con cháu phải sống sao cho xứng đáng với người đi trước.
Tổ tiên người Việt dạy điều gì? Không có cuốn sách nào ghi lại, không có bộ quy tắc nào được viết thành lời, nhưng những lời dạy ấy nằm trong từng câu chuyện truyền miệng, từng bài học cha mẹ dạy con, từng nghi lễ nhỏ bé trong đời sống hằng ngày. Tổ tiên dạy chúng ta sống hiếu nghĩa – chữ “hiếu” đứng đầu trong mọi đạo lý. Người Việt tin rằng hiếu không chỉ là phụng dưỡng cha mẹ khi còn sống mà còn là giữ gìn danh dự gia đình, sống tử tế để không làm hổ thẹn với người đã khuất. Tổ tiên cũng dạy chúng ta sống nhân ái, biết thương người, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Những câu chuyện cổ tích, những lời ru của mẹ, những câu ca dao đều thấp thoáng bóng dáng của những lời dạy ấy.
Tổ tiên còn dạy chúng ta sống cần cù, chịu khó. Trong nền văn minh lúa nước, nơi con người phải dựa vào thiên nhiên và vào nhau để tồn tại, sự siêng năng và tinh thần đoàn kết trở thành giá trị cốt lõi. Những nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên cũng chỉ ra rằng niềm tin này gắn liền với lối sống cộng đồng, với ý thức trách nhiệm và
sự gắn bó giữa các thế hệ.
Tôi nhớ những ngày giáp Tết, cả nhà quét dọn bàn thờ, lau từng chiếc bát hương, thay từng cây nến mới. Mẹ tôi bảo: “Làm sạch bàn thờ là làm sạch lòng mình.” Lúc ấy tôi chỉ nghĩ đó là một nghi thức, nhưng càng lớn tôi càng hiểu rằng đó là cách để chúng tôi nhìn lại chính mình, để biết mình đã sống ra sao trong một năm qua. Tổ tiên không cần mâm cao cỗ đầy, họ chỉ cần con cháu sống ngay thẳng, biết điều, biết thương nhau. Và có lẽ vì thế mà dù đi đâu, làm gì, tôi vẫn luôn giữ thói quen thắp một nén nhang mỗi sáng. Không phải để cầu xin điều gì, mà để
nhắc mình sống đúng.
Có người hỏi tôi: “Làm sao biết tổ tiên dạy điều gì khi họ đã mất?” Tôi nghĩ câu trả lời nằm trong chính đời sống của chúng ta. Những giá trị mà xã hội Việt Nam coi trọng – hiếu nghĩa, nhân ái, thủy chung, khiêm nhường, cần cù – đều bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Những nghiên cứu văn hóa gần đây cũng khẳng định rằng tín ngưỡng này đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục truyền thống và định hướng đạo đức cho thế hệ trẻ.
|
Tín ngưỡng định hình lối sống Nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt cho thấy niềm tin tâm linh không chỉ là một yếu tố văn hóa mà còn là nền tảng định hình lối sống, đạo đức và hành vi xã hội. • Các nghiên cứu của Vũ Hồng Văn & Nguyễn Trọng Long (2019) khẳng định thờ cúng tổ tiên giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và định hướng hành vi của người Việt, vì người đã khuất được xem là tiếp tục “dẫn dắt, bảo hộ, chỉ đường” cho con cháu. • Công trình của Trần Văn Huân (2019) phân tích sâu nguồn gốc, giá trị và vai trò của tín ngưỡng này trong đời sống gia đình Việt, nhấn mạnh rằng nó tạo nên “khuôn mẫu ứng xử” giữa người sống và người đã • Nghiên cứu tổng quan của Vu Van (2020) cũng khẳng định thờ cúng tổ tiên là hình thức tín ngưỡng phổ quát của người Việt, có tác dụng duy trì đạo hiếu, sự gắn kết cộng đồng và định hướng lối sống.
|
Tổ tiên dạy chúng ta biết ơn – biết ơn người sinh thành, biết ơn người đi trước, biết ơn những gì mình đang có. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, nơi con người dễ bị cuốn vào những giá trị vật chất, niềm tin vào tổ tiên giúp chúng ta giữ lại phần người trong mình, giữ lại sự mềm mại của tâm hồn. Nó nhắc chúng ta rằng mỗi bước đi của mình đều dựa trên những bước chân của người đi trước, rằng chúng ta không đơn độc, rằng có một sợi
dây vô hình nối chúng ta với quá khứ.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà tổ tiên dạy chúng ta là sống có gốc. Người Việt tin rằng cây có gốc mới xanh, nước có nguồn mới trong. Con người cũng vậy. Khi ta biết mình từ đâu mà đến, ta sẽ biết mình phải sống như thế nào. Khi ta nhớ đến tổ tiên, ta sẽ biết trân trọng hiện tại và hướng đến tương lai bằng sự khiêm nhường và biết ơn.
Ngày nay, dù sống ở Adelaide, Sydney hay bất cứ nơi nào trên thế giới, tôi vẫn giữ thói quen thắp nhang mỗi sáng. Không phải vì sợ bị quở trách, mà vì tôi muốn giữ sợi dây kết nối ấy – sợi dây đã nuôi dưỡng tôi, định hình tôi, và giúp tôi đứng vững giữa cuộc đời rộng lớn. Mỗi khi khói nhang bay lên, tôi lại thấy lòng mình lắng xuống,
thấy như có ai đó đang đặt tay lên vai, nhẹ nhàng nhắc nhở: “Con cứ sống tử tế, mọi chuyện rồi sẽ ổn.”
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên không chỉ là một nghi lễ. Nó là lối sống. Là hơi thở. Là cách người Việt tìm thấy sự bình yên giữa những biến động của cuộc đời. Và với tôi, đó là món quà lớn nhất mà tổ tiên để lại – món quà không bao giờ cũ, không bao giờ mất, chỉ cần ta còn nhớ đến họ, còn sống theo những gì họ dạy.
(Bài viết của 1 đọc giả gửi BBT Dân Việt News)
