
Buổi sáng ở Rotorua, hơi nước bốc lên từ những hồ địa nhiệt như những dải lụa mỏng. Mùi lưu huỳnh thoang thoảng trong gió, và đâu đó vang lên tiếng hát trầm hùng của một nhóm người Māori đang tập haka – điệu múa truyền thống vừa mạnh mẽ vừa thiêng liêng. Du khách đứng xem, mắt mở to, tim đập nhanh, không chỉ vì âm thanh dội vào ngực mà còn vì cảm giác đang chứng kiến một điều gì đó vượt khỏi thời gian.
New Zealand – hay Aotearoa trong tiếng Māori, nghĩa là “vùng đất của mây dài trắng” – không chỉ là thiên đường du lịch với núi tuyết, hồ xanh, và đồng cỏ trải dài. Đó còn là nơi mà văn hóa bản địa Māori hòa quyện vào từng hơi thở của đất trời, khiến mỗi chuyến đi trở thành một cuộc gặp gỡ với lịch sử sống động.
- Từ những cánh buồm đến vùng đất mây trắng
Theo Britannica và các nghiên cứu lịch sử, người Māori là cư dân bản địa của New Zealand, có nguồn gốc từ Đông Polynesia, di cư bằng những chiếc waka (thuyền lớn) khoảng 700–1000 năm trước, tức vào khoảng thế kỷ VIII–XIV. Họ đến từ vùng được gọi là Hawaiki – một địa danh huyền thoại trong truyền thuyết Polynesia, nơi khởi nguồn của tổ tiên.
Những chuyến hải hành ấy là kỳ tích của nhân loại: không la bàn, không bản đồ, chỉ dựa vào sao trời, gió, và dòng hải lưu. Khi cập bến Aotearoa, họ mang theo ngôn ngữ, tín ngưỡng, và nghệ thuật – những hạt giống văn hóa đã nảy mầm thành một nền văn minh độc đáo.
- Người của đất – Tangata Whenua
Người Māori tự gọi mình là tangata whenua – “người của đất”. Với họ, đất không chỉ là nơi sinh sống mà là một phần của bản thể. Mỗi ngọn núi, con sông, cánh rừng đều có linh hồn (wairua). Khi nói chuyện, họ thường nhắc đến whenua (đất) và whānau (gia đình) trong cùng một hơi thở, vì cả hai đều là gốc rễ của sự tồn tại.
Ngày nay, khoảng 17 % dân số New Zealand – tức gần 900,000 người – nhận mình là Māori . Phần lớn sống ở đảo Bắc, đặc biệt là Auckland, Bay of Plenty và Waikato. Sau Thế chiến II, nhiều người Māori chuyển từ nông thôn ra đô thị, tạo nên một thế hệ mới vừa hiện đại vừa giữ chặt bản sắc.
- Ngôn ngữ – Hơi thở của linh hồn
Te Reo Māori – ngôn ngữ Māori – được công nhận là ngôn ngữ chính thức của New Zealand từ năm 1987 . Ngày nay, hơn 185,000 người nói tiếng Māori, và khoảng 30 % dân số có thể hiểu hoặc sử dụng vài từ cơ bản như kia ora (xin chào), mōrena (chào buổi sáng).
Đi dọc đất nước, ta sẽ thấy tên Māori hiện diện khắp nơi: từ Whanganui đến Taupō, từ Aoraki (núi Cook) đến Te Anau. Mỗi tên gọi là một câu chuyện, một ký ức, một cách người Māori giữ cho đất và người không rời nhau.
- Nghi lễ và biểu tượng – Linh hồn cất tiếng hát
Một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất với du khách là pōwhiri – nghi lễ chào đón truyền thống diễn ra trên marae (nhà họp cộng đồng). Nghi lễ gồm những bài diễn thuyết, hát waiata, và những cử chỉ hòa giải. Người được chào đón bước qua ngưỡng cửa không chỉ vào một không gian vật lý mà còn vào một cộng đồng tinh thần.
Rồi đến haka – điệu múa nổi tiếng mà đội tuyển rugby All Blacks đã đưa ra thế giới. Nhưng haka không chỉ là biểu diễn thể thao; nó là ngôn ngữ của sức mạnh và lòng tự tôn. Mỗi bộ tộc (iwi) có điệu haka riêng, thể hiện lịch sử và tinh thần của họ.
Trên khuôn mặt nhiều người Māori, ta thấy những hình xăm tinh xảo gọi là ta moko. Mỗi đường nét kể một câu chuyện: dòng họ, vị thế, và hành trình cá nhân. Đó là bản đồ của linh hồn, không phải trang sức.
- Ẩm thực – Hơi ấm từ lòng đất
Nếu có dịp dự một bữa hāngī, bạn sẽ hiểu thế nào là “nấu bằng trái tim”. Thịt và rau được gói trong lá, đặt lên những viên đá nung đỏ, rồi phủ đất lên để hấp chín bằng hơi nóng tự nhiên. Khi mở ra, mùi thơm lan tỏa, khói quyện với gió, và mọi người cùng ăn trong tiếng cười.
Hāngī không chỉ là món ăn; nó là nghi lễ của sự gắn kết. Trong văn hóa Māori, chia sẻ thức ăn là cách thể hiện tình thân, lòng hiếu khách, và sự biết ơn với đất mẹ.
- Thiên nhiên trở thành chất liệu
Trước khi có vải dệt công nghiệp, người Māori dùng lá harakeke (lan New Zealand) để làm áo choàng (kākahu) và dây buộc. Những chiếc áo choàng được dệt tỉ mỉ, trang trí bằng lông chim, tượng trưng cho địa vị và phẩm giá.
Nghệ thuật Māori không chỉ nằm trong bảo tàng; nó sống trong từng ngôi nhà, từng cột gỗ chạm khắc (whakairo), từng bài hát waiata. Mỗi đường chạm, mỗi âm thanh đều là lời kể của tổ tiên.
Hội hè và đời sống – Khi cộng đồng là trung tâm Người Māori có nhiều lễ hội gắn với mùa màng và biển cả. Lễ Matariki – Tết Māori – diễn ra vào tháng 6, khi chòm sao Pleiades xuất hiện trở lại trên bầu trời. Đó là thời điểm tưởng nhớ tổ tiên, tạ ơn mùa màng, và khởi đầu cho một năm mới.
Trong đời sống thường nhật, người Māori vẫn giữ tinh thần whānau – gia đình mở rộng. Trẻ em được nuôi dạy bởi cả cộng đồng, người già được kính trọng như kho tàng tri thức. Tỷ lệ dân số Māori hiện nay khá trẻ: gần 35 % dưới 25 tuổi, và tuổi thọ trung bình khoảng 75 tuổi đối với nam, 80 tuổi đối với nữ, thấp hơn mức trung bình toàn quốc nhưng đang cải thiện nhờ chăm sóc y tế và giáo dục tốt hơn .
- Truyền thống gặp hiện đại
Sau nhiều thế kỷ chịu ảnh hưởng của thực dân Anh, người Māori đã trải qua giai đoạn mất đất, mất tiếng nói. Nhưng từ Hiệp ước Waitangi (1840) – văn kiện nền tảng giữa người Māori và chính quyền Anh – đến nay, họ đã kiên trì đấu tranh để khôi phục quyền lợi và văn hóa.
Ngày nay, Māori không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn là lực lượng xã hội năng động: có đại diện trong quốc hội, trong nghệ thuật, trong giáo dục, và trong kinh tế. Nhiều doanh nghiệp Māori phát triển mạnh, kết hợp triết lý truyền thống với công nghệ hiện đại – từ du lịch sinh thái đến sản phẩm thủ công, từ phim ảnh đến thời trang.
Một ví dụ tiêu biểu là ngành du lịch Māori, nơi du khách không chỉ “xem” văn hóa mà trải nghiệm nó: cùng người bản địa nấu hāngī, học haka, nghe kể chuyện tổ tiên bên bếp lửa. Những tour như vậy không chỉ mang lại thu nhập mà còn giúp người Māori giữ gìn bản sắc trong thế giới toàn cầu hóa .
- Văn hóa sống động giữa thế giới hiện đại
Đi dọc đất nước, ta thấy văn hóa Māori không nằm trong bảo tàng mà sống trong từng hơi thở. Ở Wellington, sinh viên Māori biểu diễn haka trong lễ tốt nghiệp. Ở Auckland, nghệ sĩ Māori vẽ tranh trừu tượng dựa trên hoa văn koru – biểu tượng của sự tái sinh. Ở Rotorua, người già kể chuyện tổ tiên cho du
khách bên hồ nước nóng.
Ngay cả trong ẩm thực, sự đổi mới cũng diễn ra: đầu bếp Māori kết hợp hāngī truyền thống với kỹ thuật hiện đại, tạo ra món ăn vừa dân dã vừa tinh tế. Một số nhà hàng ở Taupō và Queenstown phục vụ “fusion Māori cuisine” – thịt cừu nướng bằng đá nóng, ăn kèm rau rừng và nước sốt kiwi.
- Mây trắng vẫn bay trên đất Aotearoa
Tương lai của người Māori, theo các nhà nhân học và xã hội học, là một tương lai của sự hòa hợp. Họ không chỉ giữ vai trò gìn giữ văn hóa mà còn là người dẫn đường cho thế giới về cách sống bền vững. Triết lý Māori về thiên nhiên – xem con người là một phần của đất, không phải chủ nhân của đất – đang được nhiều quốc gia học hỏi trong các chương trình bảo tồn môi trường .
Trong âm nhạc, điện ảnh, và nghệ thuật đương đại, người Māori đang kể lại câu chuyện của mình bằng ngôn ngữ toàn cầu. Bộ phim Whale Rider (2002) từng khiến thế giới xúc động vì hình ảnh cô bé Māori thừa kế tinh thần lãnh đạo của tổ tiên – một biểu tượng cho sự đổi mới và bình đẳng giới.
Nhìn về tương lai, người Māori có thể sẽ tiếp tục đối mặt với thách thức: toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu, và sự đồng hóa văn hóa. Nhưng nếu có điều gì khiến họ khác biệt, thì đó chính là khả năng tái sinh – như chòm sao Matariki trở lại mỗi năm, như mây trắng vẫn bay trên bầu trời Aotearoa.
Người Māori đã từng vượt biển bằng sao trời để tìm vùng đất mới; hôm nay, họ lại đang vượt qua những làn sóng hiện đại để giữ cho linh hồn mình không trôi đi. Và có lẽ, chính họ sẽ là tấm gương cho thế giới về cách đổi mới mà không đánh mất bản sắc – một bài học mà vua Thang, Nguyễn Trãi, hay bất kỳ ai từng nói “nhật nhật tân” đều sẽ mỉm cười khi nghe.
BBT Dân Việt News
