
Mỗi sáng ở Melbourne, khi chiếc xe thu gom rác chạy vào khu cul de sac yên tĩnh nơi tôi cư ngụ, tôi thường giật mình thức giấc. Âm thanh ấy đều đặn, văn minh và đúng giờ như đồng hồ Thụy Sĩ. Nhưng lạ thay, giữa cái trật tự mẫu mực của nước Úc, tôi lại nhớ một thứ âm thanh chẳng bao giờ đúng giờ cả: tiếng rao ở quê nhà.
Nhớ đến mức đôi khi đang lái xe trên xa lộ, tôi bỗng nghe vang lên trong trí tưởng tượng: “Ai bánh mì nóng
giòn đê…” hay “Xôi đây… xôi vò, xôi đậu xanh đây…”. Tôi bật cười một mình. Người Úc bên cạnh chắc sẽ
nghĩ ông Việt Nam này đang hát karaoke không cần nhạc.
Hồi còn nhỏ ở Sài Gòn, tôi không cần đồng hồ báo thức. Sáu giờ sáng là có cô bán xôi đi ngang đầu hẻm. Tiếng rao của cô dài như một câu vọng cổ chưa kịp xuống nhịp. Mẹ tôi bảo: “Nghe cô rao là biết trễ học rồi đó con.” Thế là tôi bật dậy, đánh răng trong tình trạng một mắt còn ngủ, một mắt còn đang thương nhớ cái
gối.
Tiếng rao ngày ấy không chỉ để bán hàng. Nó giống như bản tin thời sự của xóm. Nghe tiếng “Bánh mì nóng
đây…” là biết trời chưa mưa. Nghe tiếng “Ve chai, đồng nát đây…” là biết đã gần trưa. Còn chiều chiều, tiếng “Bắp nướng, khoai nướng đây…” vang lên là tụi nhỏ trong xóm bắt đầu lục túi quần tìm những đồng xu còn sót lại sau một ngày ăn quà vặt.
Có những tiếng rao mang theo cả chân dung người bán. Ông bán kem đẩy chiếc xe cũ kêu leng keng bằng cái chuông nhỏ. Chỉ cần nghe tiếng chuông từ đầu hẻm, lũ trẻ đã chạy ùa ra như được gọi đi nhận thưởng. Chúng tôi không cần biết hôm nay học toán được mấy điểm; điều quan trọng là kem đậu xanh hay kem sữa dừa.
Còn bác bán hủ tiếu gõ thì khỏi phải nói. Cái thanh tre gõ vào thành nồi nghe “cốc cốc” mà có sức mạnh hơn mọi lời quảng cáo hiện đại. Bây giờ người ta chi hàng triệu đô cho marketing, ngày xưa bác chỉ cần hai khúc
tre và một nồi nước lèo thơm ngào ngạt là đủ kéo cả con hẻm ra đường.
Tôi sang Úc đã hơn hai mươi năm. Ban đầu, điều khiến tôi nhớ nhất không phải phở, không phải cà phê, mà là sự im lặng. Ở đây, người bán hàng không đi dọc phố rao như ở Việt Nam. Muốn mua gì thì lái xe ra siêu thị. Mọi thứ sạch sẽ, ngăn nắp, tiện lợi. Nhưng tiện lợi quá đôi khi lại thiếu một chút tình người.
Một lần, tôi kể với người hàng xóm Úc về tiếng rao. Ông ấy hỏi:
“Tức là người bán đi bộ ngoài đường và hát lên để bán hàng à?”
Tôi đáp:
“Không hẳn là hát, nhưng cũng gần giống vậy.”
Ông tròn mắt:
“Thế có ai khó chịu không?”
Tôi cười:
“Có chứ. Nhất là những người đang ngủ trưa. Nhưng nếu một ngày không nghe tiếng rao, họ lại thấy thiếu.”
Ông lắc đầu, không hiểu nổi. Tôi cũng không giải thích thêm được. Có những điều chỉ những ai từng lớn lên trong một con hẻm Việt Nam mới hiểu.
Các nhà nghiên cứu văn hóa đô thị cho rằng tiếng rao là một phần của di sản âm thanh - những âm thanh gắn với ký ức cộng đồng và bản sắc thành phố. Ở nhiều đô thị châu Á, tiếng rao từng đóng vai trò như một phương tiện giao tiếp xã hội trước khi quảng cáo hiện đại xuất hiện. Những âm thanh ấy không chỉ thông báo hàng hóa mà còn tạo nên nhịp sống và cảm giác thân thuộc cho cư dân.
Tôi nhớ có lần về Việt Nam sau nhiều năm xa xứ. Đêm đầu tiên, nằm trong căn nhà cũ, tôi nghe tiếng rao bánh mì lúc gần sáng. Tiếng rao ấy không còn vang khỏe như ngày xưa; người bán chắc cũng đã lớn tuổi. Vậy mà tôi thấy sống mũi cay cay. Một âm thanh bình thường bỗng trở thành chiếc chìa khóa mở tung cánh cửa tuổi thơ.
Tôi nhận ra mình không nhớ chính xác gương mặt nhiều người bán hàng năm ấy. Nhưng tôi nhớ tiếng của họ. Giọng cô bán xôi hơi khàn. Giọng bác bán bắp kéo dài ở chữ “đây”. Giọng ông ve chai thì dõng dạc như
đang điều hành cả một công ty tái chế quốc tế.
Thật kỳ lạ, ký ức con người đôi khi không lưu giữ hình ảnh rõ bằng âm thanh.
Bây giờ, mỗi khi gọi video về cho chị gái ở Sài Gòn, tôi thường cố tình im lặng vài giây để nghe tiếng động phía sau. Có hôm nghe tiếng xe máy. Có hôm nghe tiếng trẻ con cười. Và có hôm, rất may mắn, nghe được một tiếng rao vọng từ ngoài đường vào.
Chị tôi hỏi:
“Sao không nói gì hết?”
Tôi đáp:
“Để nghe tiếng quê.”
Chị cười bảo tôi già rồi. Có lẽ đúng. Người trẻ nhớ playlist trên điện thoại; người trung niên như tôi lại nhớ playlist của một con hẻm cũ: xôi buổi sáng, hủ tiếu buổi tối, kem buổi chiều, ve chai giữa trưa.
Thỉnh thoảng tôi thử bắt chước tiếng rao cho các con nghe. Chúng sinh ra ở Úc nên thấy rất buồn cười.
“Dad, why do you sound like singing?”
Tôi nói:
“Vì ở Việt Nam, bán hàng mà không có nhạc điệu thì khó bán lắm.”
Con gái tôi phá lên cười. Nó bảo nếu tôi đi rao ở Melbourne chắc hàng xóm sẽ gọi cảnh sát vì tưởng có người đang tập opera lúc sáu giờ sáng.
Nhưng rồi một hôm, khi cả nhà về Việt Nam, con bé đứng ở ban công nghe tiếng rao bánh giò dưới phố. Nó quay sang hỏi:
“Đó là cái mà ba hay kể phải không?”
Tôi gật đầu.
“Nghe dễ thương thật.”
Chỉ một câu ấy thôi, tôi thấy chuyến về quê đã đáng giá.
Người ta thường nói quê hương là nơi có cha mẹ, có mái nhà, có mồ mả tổ tiên. Với tôi, quê hương còn là
nơi có những âm thanh rất nhỏ bé: tiếng chổi quét sân lúc tinh mơ, tiếng xe hủ tiếu gõ, tiếng chuông xe kem, và những tiếng rao kéo dài qua từng con hẻm.
Chúng đã đi cùng tuổi thơ tôi như những người bạn không bao giờ đòi hỏi điều gì. Đến khi sống ở một đất nước cách quê nhà hàng chục ngàn cây số, tôi mới hiểu mình đã mang theo chúng trong ký ức suốt bao năm.
Đôi khi, vào một buổi chiều mùa đông ở Melbourne, trời lạnh và gió thổi qua hàng bạch đàn, tôi bỗng thèm nghe một tiếng rao quen thuộc. Không phải để mua xôi, mua bánh hay mua bắp nướng. Chỉ để biết rằng ở đâu đótrong lòng mình, cậu bé năm xưa vẫn còn đang chạy ra đầu hẻm với mấy đồng xu nắm chặt trong tay.
Và có lẽ, chừng nào còn nhớ được tiếng rao ấy, tôi vẫn chưa thật sự xa quê.
Họa Mi (đọc giả Melbourne)
