
Tôi qua Adelaide cũng đã hơn mười năm. Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đơn giản: “Ở đâu có nắng, có gió, có người Việt bán bánh mì thịt nướng là sống được.” Vậy mà càng ở lâu, tôi càng thấy thành phố này có cái gì đó… rất riêng. Không ồn ào như Sydney, không kiểu cách như Melbourne, Adelaide nhẹ nhàng như một người
bạn cũ — mà càng nói chuyện càng thấy sâu sắc.
Một buổi sáng, tôi đi khám bệnh ở Royal Adelaide Hospital. Cái bệnh viện to đùng, sáng choang, nhìn như một trung tâm nghiên cứu hơn là nơi người ta vô để chờ bác sĩ. Tôi ngồi chờ, nhìn quanh, thấy mấy người trẻ mặc áo blouse trắng đi qua đi lại, tay cầm laptop, miệng nói chuyện về “clinical trial”, “research data”. Tôi chợt nghĩ: “Ủa, ở đây người ta chữa bệnh bằng tri thức thiệt đó nghen.”
Về nhà, tôi tò mò tìm hiểu thử coi Adelaide có gì đặc biệt trong y học. Ai dè, càng đọc càng thấy hay. Hóa ra, phía sau những tòa nhà bệnh viện là cả một hệ thống nghiên cứu đồ sộ — từ Đại học Adelaide, Flinders University, cho tới South Australian Health and Medical Research Institute (SAHMRI), cái tòa nhà hình tổ ong bạc sáng rực mỗi khi chiều xuống. Người ta nói SAHMRI là “trái tim của y học Nam Úc”, tôi thấy cũng đúng. Ở đó, các nhà khoa học làm việc ngày đêm để tìm ra cách chữa bệnh mới, từ ung thư, tim mạch cho tới sức khỏe cộng đồng.
Rồi tôi gặp cái tên Howard Florey — nghe quen quen, hóa ra là người sinh ra ở Adelaide, từng đoạt Giải Nobel Y khoa năm 1945 vì công trình phát triển penicillin. Tôi đọc mà thấy phục. Một người Úc, từ cái thành phố nhỏ này, lại góp phần thay đổi cả thế giới y học. Nhờ ông mà bao nhiêu người trên đời được cứu sống. Tôi kể chuyện đó cho thằng con trai, nó cười: “Ba, vậy là Adelaide không chỉ có bánh mì thịt nướng, mà còn có thuốc cứu người nữa hả?” Tôi gật đầu, “Ừ, mà thuốc này còn cứu cả ba hồi bị viêm họng năm ngoái đó con.”
Từ Florey, tôi lần mò thêm mấy cái tên khác: Robin Warren và Barry Marshall, hai nhà khoa học Úc phát hiện ra vi khuẩn Helicobacter pylori gây loét dạ dày — cũng đoạt Nobel Y khoa năm 2005. Dù họ làm việc ở Tây Úc, nhưng công trình của họ có ảnh hưởng lớn đến các viện nghiên cứu ở Adelaide, nơi người ta tiếp tục nghiên cứu về vi khuẩn, miễn dịch và điều trị. Tôi đọc mà thấy vui, vì hồi xưa ở Việt Nam, ai đau bao tử cũng đổ thừa “ăn cay quá”, giờ mới biết là có con vi khuẩn nhỏ xíu làm nên chuyện lớn.
Càng tìm hiểu, tôi càng thấy Adelaide không chỉ là nơi có bệnh viện tốt, mà là nơi y học được nuôi dưỡng bằng tri thức và lòng kiên trì. Ở đây, các đại học không chỉ dạy sinh viên cách khám bệnh, mà còn dạy họ cách đặt câu hỏi, cách nghi ngờ, cách tìm ra cái mới. Tôi nhớ một lần nói chuyện với cô bác sĩ trẻ người Việt ở SAHMRI, cô kể: “Chú biết không, ở đây người ta không sợ sai, chỉ sợ không thử.” Nghe mà thấm.
Tôi bắt đầu nhìn việc đi khám bệnh khác đi. Mỗi lần bước vô bệnh viện, tôi không còn thấy sợ mùi thuốc hay tiếng máy nữa. Tôi thấy đó là nơi tri thức đang làm việc. Mỗi cái máy chụp MRI, mỗi ống nghiệm, mỗi dòng dữ liệu đều là kết quả của hàng chục năm nghiên cứu. Có khi, một phát hiện nhỏ trong phòng thí nghiệm ở Adelaide lại giúp cứu sống một người ở Việt Nam. Nghĩ vậy, tôi thấy lòng mình nhẹ hẳn.
Người ta nói Nobel là đỉnh cao của khoa học, nhưng tôi nghĩ, ở Adelaide, người ta không chạy theo giải thưởng. Họ làm vì muốn chữa bệnh tốt hơn, sống khỏe hơn. Tôi từng đọc một câu nói của Florey: “Penicillin không phải là kỳ tích của một người, mà là kết quả của cả một hệ thống tin vào nghiên cứu.” Câu đó làm tôi nhớ tới cách người Việt mình hay nói: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.” Ở
Adelaide, tôi thấy cái tinh thần đó rõ lắm.
Mà nói thiệt, người Việt ở đây cũng hưởng lợi nhiều từ nền y học này. Nhờ Medicare, nhờ hệ thống bệnh viện công, nhờ các chuyên khoa giỏi, người lớn tuổi như tôi được chăm sóc kỹ lưỡng. Có lần tôi đi khám tim, bác sĩ nói: “Chúng tôi đang thử một phương pháp mới, chú có muốn tham gia không?” Tôi cười: “Miễn không phải thử thuốc ngủ là được.” Cả phòng cười. Nhưng sau đó, tôi thấy mình may mắn — vì ở đây, người ta coi bệnh nhân là một phần của nghiên cứu, chứ không phải đối tượng để chữa cho xong.
Tôi cũng để ý, người Việt mình ở Adelaide có thói quen đi khám trễ. Nhiều người cứ nghĩ “đau chút xíu, uống nước chanh là hết”, tới khi bệnh nặng mới đi. Tôi hay nói với bạn bè: “Ở đây, khám sớm không phải vì sợ bệnh, mà vì người ta muốn sống khỏe để còn đi chơi, đi làm, đi ăn phở.” Mấy cô chú cười, nhưng sau đó cũng chịu đi khám định kỳ. Tôi thấy đó là một thay đổi nhỏ nhưng đáng quý.
Có lần, tôi ngồi trong công viên gần SAHMRI, nhìn tòa nhà bạc sáng lên dưới nắng chiều, tôi nghĩ: “Ở đây, y học không chỉ nằm trong những chiếc máy đắt tiền, mà bắt đầu từ những con người kiên trì tìm ra cách chữa bệnh tốt hơn.” Tôi thấy tự hào vì mình đang sống ở một nơi mà tri thức được tôn trọng, nơi mà mỗi bước tiến của y học đều có bóng dáng của Adelaide — và đâu đó, có cả những người Việt như tôi, đang âm
thầm hưởng lợi từ những công trình ấy.
Tôi kể chuyện này cho mấy người bạn ở Việt Nam, họ hỏi: “Vậy Adelaide có gì đặc biệt?” Tôi nói: “Có Florey, có SAHMRI, có những người làm khoa học không ngừng nghỉ, và có tôi — một ông trung niên người Việt, mỗi sáng đi bộ ngang bệnh viện mà thấy lòng mình khỏe hơn.” Họ cười, tôi cũng cười. Ở tuổi này, tôi không
mơ Nobel, chỉ mong sống khỏe, sống vui, và biết rằng phía sau mỗi viên thuốc mình uống là cả một thế giới tri thức đang làm việc.
Tôi cũng nhận ra rằng y khoa hiện đại không chỉ nằm trong những chiếc máy đắt tiền; nó bắt đầu từ những câu hỏi khoa học, từ phòng thí nghiệm, từ các nhóm người kiên trì thử – sai – sửa – làm lại, và từ hệ thống y tế biết cách đưa tri thức vào thực hành.
Từ Adelaide, những cái tên như Howard Florey hay Robin Warren đã góp phần viết lại lịch sử điều trị nhiễm trùng và bệnh dạ dày. Nhưng câu chuyện không dừng ở vài giải Nobel. Điều quan trọng hơn, với người Việt sống ở Nam Úc, là hiểu rằng mỗi lần đi khám bệnh, họ đang đứng trong một hệ thống y khoa gắn chặt với nghiên cứu, với tri thức, và với nỗ lực không ngừng để tìm ra cách chữa bệnh tốt hơn, công bằng hơn cho tất cả mọi người. Tôi rất hạnh phúc được sống ở Adelaide.
Bác Tám Adelaide
