.png)
Thống kê y tế Úc trong hơn một thập niên qua cho thấy béo phì ở trẻ em không chỉ là một hiện tượng sức khỏe cộng đồng mà còn là một chỉ dấu của những bất bình đẳng xã hội sâu xa. Theo báo cáo của Australian Institute
of Health and Welfare (AIHW), khoảng 25% trẻ em và thanh thiếu niên Úc bị thừa cân hoặc béo phì trong giai đoạn 2017–2018, một tỷ lệ gần như không thay đổi so với năm 2007–2008. Đáng chú ý hơn, 38% trẻ em và thanh thiếu niên người Aboriginal và Torres Strait Islander bị thừa cân hoặc béo phì trong năm 2018–2019, tăng từ 31% vào năm 2012–2013, cho thấy mức độ gia tăng đáng lo ngại trong nhóm dân số bản địa.
Trong khi đó, nghiên cứu dọc quy mô lớn từ Longitudinal Study of Australian Children (LSAC) năm 2024 cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm văn hóa – sắc tộc. Trẻ em từ các gia đình gốc Trung Đông – Bắc Phi, châu Mỹ và châu Đại Dương có chỉ số BMI-z cao hơn đáng kể so với trẻ em từ các gia đình nói tiếng Anh, trong khi trẻ em gốc Đông Á và Đông Nam Á lại có xu hướng BMI thấp hơn.
Nhóm trẻ Aboriginal và Torres Strait Islander được xác định là một nhóm riêng biệt và có nguy cơ cao hơn trung bình trong cả ba giai đoạn phát triển: tuổi ấu thơ, tuổi thiếu nhi và tuổi thanh thiếu niên. Những con số này không chỉ phản ảnh sự khác biệt về di truyền hay thể trạng mà còn là kết quả của nhiều yếu tố xã hội – kinh tế, môi trường sống, mức độ tiếp cận thực phẩm lành mạnh, điều kiện vận động và cả những áp lực văn hóa trong gia đình di dân. Trẻ em sống ở vùng nông thôn và vùng xa cũng có tỷ lệ thừa cân và béo phì cao hơn (29%) so với trẻ em ở thành phố lớn (23%).
Béo phì ở trẻ em, theo định nghĩa y khoa, là tình trạng tích lũy mỡ quá mức gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Để đánh giá, các chuyên gia sử dụng BMI-for-age, tức chỉ số BMI theo tuổi và giới tính. Trẻ có BMI nằm giữa 85–95 percentile được xem là thừa cân, và từ 95 percentile trở lên được xem là béo phì. Đây là cách phân loại được sử
dụng rộng rãi tại Úc và phù hợp với khuyến cáo của WHO và CDC (Hoa Lỳ).
Điều quan trọng là BMI ở trẻ em không thể đánh giá như người lớn, vì cơ thể trẻ thay đổi liên tục theo từng giai đoạn phát triển. Một bé gái 12 tuổi có thể có lượng mỡ tự nhiên cao hơn một bé trai cùng tuổi; một bé trai đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh có thể có BMI thay đổi nhanh chóng mà không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý. Vì vậy, BMI ở tuổi thanh thiếu niên chỉ là một chỉ số định hướng, và việc đánh giá toàn diện cần có sự hỗ trợ của bác sĩ nhi khoa.
Bản chất của béo phì không chỉ đơn thuần là “ăn nhiều – vận động ít”. Y học hiện đại xem béo phì là một tình trạng rối loạn chuyển hóa mạn tính, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: di truyền, môi trường, hành vi, tâm lý, kinh tế và văn hóa. Ở trẻ em, sự mất cân bằng năng lượng – tức nạp vào nhiều hơn tiêu hao – là nguyên nhân trực
tiếp, nhưng phía sau đó là cả một hệ sinh thái phức tạp.
Trẻ em ngày nay tiếp xúc nhiều hơn với thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường, thức ăn nhanh giàu năng lượng nhưng nghèo dinh dưỡng. Thời gian vận động giảm mạnh do học hành, thiết bị điện tử, không gian vui chơi hạn chế. Ngủ không đủ giấc cũng làm rối loạn hormone điều hòa cảm giác đói – no.
Đối với trẻ em Aboriginal và Torres Strait Islander, các nghiên cứu cho thấy yếu tố xã hội – kinh tế, điều kiện sống, khả năng tiếp cận thực phẩm tươi, và những bất bình đẳng lịch sử đóng vai trò quan trọng. Một mô hình dự báo
năm 2025 cho thấy trẻ em bản địa có nguy cơ chuyển từ cân nặng khỏe mạnh sang thừa cân hoặc béo phì cao hơn đáng kể so với trẻ em không thuộc nhóm bản địa, và xu hướng này xuất hiện từ rất sớm, ngay từ 2–4 tuổi.
Hậu quả của béo phì ở trẻ em không chỉ dừng lại ở ngoại hình. Trẻ béo phì có nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, kháng insulin, tiểu đường type 2, gan nhiễm mỡ không do rượu, rối loạn giấc ngủ, và thậm chí các dấu hiệu sớm của bệnh tim mạch.
Ngoài ra, trẻ béo phì thường phải đối mặt với kỳ thị cân nặng, bị trêu chọc, giảm tự tin, lo âu, trầm cảm và hạn chế tham gia các hoạt động xã hội. Những tổn thương tâm lý này có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập.
Vậy làm thế nào để giúp trẻ ăn uống lành mạnh và năng động hơn, đặc biệt trong bối cảnh thức ăn nhanh và đồ uống có đường ngày càng phổ biến?
Trước hết, cha mẹ và người chăm sóc đóng vai trò quan trọng nhất. Trẻ em học bằng cách quan sát, vì vậy người lớn phải là tấm gương. Khi cha mẹ ăn uống lành mạnh, nấu ăn tại nhà, ưu tiên rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc và cá, trẻ sẽ tự nhiên hình thành thói quen tương tự. Ngược lại, nếu trong nhà luôn có khoai tây chiên, nước ngọt, bánh kẹo, trẻ khó có thể cưỡng lại.
Thứ hai, cần tạo môi trường thuận lợi cho trẻ vận động. Không nhất thiết phải là thể thao có tổ chức; chỉ cần đi bộ, chạy nhảy, đạp xe, chơi ngoài trời mỗi ngày 60 phút cũng đủ để cải thiện sức khỏe. Việc giảm thời gian màn
hình – TV, iPad, điện thoại – cũng là yếu tố then chốt.
Thứ ba, cần giúp trẻ hiểu về thực phẩm. Khi trẻ được tham gia nấu ăn, đi chợ, đọc nhãn dinh dưỡng, trẻ sẽ có cảm giác làm chủ và dễ đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn. Đây là cách tiếp cận được nhiều chương trình can thiệp cộng đồng áp dụng thành công, đặc biệt trong các chương trình dành cho trẻ em Aboriginal và Torres Strait Islander, nơi sự tham gia của gia đình và cộng đồng là yếu tố quyết định.
Thứ tư, cần tôn trọng sự khác biệt văn hóa. Trẻ em di dân có thể chịu ảnh hưởng của chế độ ăn truyền thống, đôi khi lành mạnh, đôi khi giàu tinh bột hoặc chất béo. Thay vì cấm đoán, nên hướng dẫn cách điều chỉnh khẩu phần, thay thế nguyên liệu, và giữ lại những giá trị văn hóa tích cực trong bữa ăn gia đình.
Cuối cùng, cần nhớ rằng mục tiêu không phải là “ép trẻ giảm cân” mà là xây dựng lối sống khỏe mạnh lâu dài. Trẻ đang lớn cần năng lượng để phát triển, vì vậy việc tập trung vào cân nặng có thể gây áp lực tâm lý. Điều quan trọng hơn là giúp trẻ cảm thấy vui khi vận động, thích thú với thực phẩm lành mạnh, và tự tin vào cơ thể mình.
Béo phì ở trẻ em là một vấn đề phức tạp, nhưng không phải không thể giải quyết. Những số liệu từ AIHW và các nghiên cứu gần đây cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm dân cư, nhắc nhở chúng ta rằng giải pháp không thể “một kiểu cho tất cả”. Trẻ em Aboriginal và Torres Strait Islander cần những chương trình được thiết kế phù hợp văn hóa; trẻ em di dân cần sự hỗ trợ để cân bằng giữa truyền thống và môi trường mới; trẻ em ở thành phố hay nông thôn đều cần không gian an toàn để vận động và tiếp cận thực phẩm tươi.
Nhưng trên hết, mọi trẻ em đều cần sự đồng hành của gia đình. Khi cha mẹ hiểu đúng về béo phì, biết cách tạo môi trường lành mạnh, và kiên nhẫn xây dựng thói quen tốt, trẻ sẽ có cơ hội lớn lên khỏe mạnh, tự tin và hạnh phúc hơn.
Nếu chúng ta bắt đầu từ những điều nhỏ – một bữa ăn gia đình ấm cúng, một buổi đi bộ buổi chiều, một lời khen khi trẻ chọn trái cây thay vì bánh ngọt – thì những thay đổi lớn sẽ dần xuất hiện. Và đó chính là cách chúng ta giúp trẻ tránh xa nạn béo phì, hướng đến một tương lai khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
BBT Dân Việt News
