Tại sao có làng không dám chưng bưởi trong ngày Tết ?

vùng đất ven sông Cổ Giang, nơi sương sớm còn đọng trên lá như những giọt ngọc trời rơi xuống, có một
ngôi làng nhỏ tên là Làng Bưng Tràm. Làng ấy vốn hiền hòa, ruộng đồng phì nhiêu, người dân chất phác như đất phù sa. Nhưng cũng chính nơi ấy, một câu chuyện kỳ lạ đã xảy ra — câu chuyện mà đến tận bây giờ, mỗi độ Tết về, người ta vẫn nhắc nhau mà rùng mình, không dám bày bưởi lên bàn thờ.


- Cuốc trúng vật lạ
Nhân vật chính của chuyện là bác nông dân Tư Chơn, người nổi tiếng trong vùng vì cái tính hiền như đất, thật như lúa mới. Một buổi trưa tháng Chạp, trời nắng như rót mật, bác ra ruộng làm cỏ. Bác vừa cuốc vừa lầm bầm chuyện con gà mái nhà hàng xóm cứ qua bươi thóc nhà mình.


Bỗng cạch một tiếng vang lên, khác hẳn tiếng cuốc đất thường ngày. Bác Tư ngừng tay, cúi xuống, moi lên được một cái hũ nhỏ, tròn tròn như trái bưởi, đất bám đầy.


Bác đem ra bờ mương rửa. Nước vừa chạm vào, lớp đất trôi đi, để lộ ra một trái bưởi bằng vàng ròng, sáng đến mức mặt nước cũng phản chiếu thành một vầng trăng nhỏ.


Bác Tư vừa mừng vừa hoảng sợ, ôm trái bưởi vàng về nhà, giấu dưới đáy rương, dặn vợ:
– Bà đừng nói ai nghe, kẻo người ta tưởng mình giàu rồi tới hỏi vay.


Nhưng bác đâu biết rằng, từ lúc bác rửa trái bưởi, một luồng sáng mỏng như tơ trời đã bay lên, lẩn vào gió, khiến những chuyện kỳ lạ bắt đầu xảy ra.


- Thầy địa lý và lời giải thích quái đản
Vài hôm sau, có ông thầy địa lý từ phương xa ghé xin nước uống. Ông ta vừa bước vào nhà, đã nhíu mày, phẩy quạt phành phạch:
. Nhà này… có vật báu động long mạch.


Bác Tư nghe mà lạnh sống lưng. Gạn hỏi mãi, bác mới thú thật chuyện trái bưởi vàng. Mắt thầy địa lý sáng lên như đèn dầu mới châm.


Ông ta bắt đầu giở giọng “học thuật”:
- Bác biết chữ “bưởi” viết sao không? Nếu ai hỏi mà bác không trả lời, chữ “bưởi” thành “bươi”. “Bươi”bươi tung, như gà bươi thóc. Nhà giữ nó sẽ bị xáo trộn, không yên ổn.


Bác Tư tròn mắt.
Thầy nói tiếp, càng lúc càng… sáng tạo:
- Rồi từ “bươi” mà bác bỏ bê (bỏ chữ b) công việc, nó thành “ươi”. “Ươi” là uể oải, lười biếng, ươi thúi. Giữ trái bưởi vàng trong nhà là rước họa vào thân.


Bác Tư vốn chất phác, nghe tới “ươi thúi” là sợ xanh mặt.
Thế là bác năn nỉ thầy:
- Thầy thương thì đem nó ra khỏi nhà giùm tui.
Thầy địa lý mừng như bắt được vàng… mà đúng là bắt được vàng thật.


- Bóng đen trong bụi tre
Không ngờ câu chuyện lọt vào tai một tên trộm trong vùng — Ba Lém, kẻ nổi tiếng nhanh như sóc và liều như chồn. Hắn nấp trong bụi tre sát vách nhà bác Tư, nghe hết mọi chuyện.


Khi thầy địa lý rời làng, Ba Lém bám theo. Đến khúc đường vắng, hắn nhảy ra chặn lại.
- Đưa trái bưởi vàng đây!

Thầy địa lý ôm chặt trái bưởi, la lên:
- Của tui! Tui tìm được!


Hai bên giằng co. Trong lúc hỗn loạn, Ba Lém lỡ tay đâm một nhát. Thầy địa lý ngã xuống, hơi thở tắt dần, mắt vẫn mở trừng trừng như còn tiếc của.


Ba Lém nhìn trái bưởi vàng mà run tay. Lòng tham thì có, nhưng nỗi sợ còn lớn hơn. Hắn lẩm bẩm:
- Giết người rồi… mà còn ôm vàng nữa chắc trời đánh.


Hắn quyết định mang trái bưởi vàng quay lại nhà bác Tư.


- Trái bưởi trở về và quyết định của làng
Bác Tư thấy Ba Lém ôm trái bưởi vàng mà run như cầy sấy. Hai người nhìn nhau, một người sợ tội, một người sợ… xui.
Ba Lém thú thật:
- Tui lỡ tay… tui không dám giữ. Bác giúp tui với.

 

Bác Tư thở dài. Bác biết chuyện này không thể giấu. Nhưng nếu trình thẳng lên huyện, chắc chắn họ sẽ hỏi:
- Vàng từ đâu ra? Sao thầy địa lý chết?


Thế là bác Tư bàn với Ba Lém:
- Để tui báo làng trước. Làng mình lo chuyện người chết. Còn trái bưởi… để làng quyết.


Dân làng họp lại. Ai nấy đều sợ hãi, vì từ lúc trái bưởi xuất hiện, trong làng đã có những chuyện lạ: gà gáy lúc nửa đêm, trâu tự dưng đứt dây chạy, trẻ con ngủ mớ thấy ánh sáng vàng.


Cuối cùng, họ thống nhất:
- Trái bưởi vàng là vật lạ, không ai được giữ. Đem nộp cho làng, để làng trình lên quan theo đúng phép nước.


Để tránh bị nghi ngờ, dân làng ghi rõ trong tờ trình:
“Vật này do dân làng phát hiện ngoài ruộng, không rõ nguồn gốc. Nay nộp lên để quan định đoạt.”


Không ai nhắc đến thầy địa lý. Cái chết của ông được ghi là “bị cướp đường sát hại”, đúng sự thật, không liên quan đến trái bưởi.


Quan huyện nhận được, thấy vật quý, liền đưa lên tỉnh. Tỉnh cho nhập vào kho “bảo vật” của viện bảo tàng. Không ai bị chất vấn. Không ai bị nghi ngờ.


- Lời nguyền của trái bưởi vàng
Từ ngày trái bưởi vàng rời làng, những chuyện kỳ lạ cũng biến mất. Ruộng đồng lại yên bình, gà gáy đúng giờ, trâu không còn chạy loạn.


Ba Lém thì cải tà quy chánh, đi làm thuê, rồi cưới được vợ hiền. Người ta bảo hắn “được Trời độ”, còn hắn thì bảo:
– Nhờ trái bưởi vàng dạy tui một bài học nhớ đời.


Riêng bác Tư, mỗi lần nhớ lại chuyện cũ, bác đều rùng mình. Bác bảo:
- Cái trái bưởi đó… không phải của người trần.


Dân làng nghe vậy, ai cũng gật gù. Từ đó, mỗi độ Tết về, nhà nào cũng tránh bày bưởi trên bàn thờ. Họ sợ cái màu vàng tròn trịa ấy gợi lại chuyện xưa, sợ long mạch động, sợ chữ “bưởi” hóa “bươi”, rồi “ươi”, rồi xui xẻo
kéo đến.


Và thế là, Làng Bưng Tràm trở thành ngôi làng duy nhất trong vùng… không chưng bưởi ngày Tết. Người ta kể lại câu chuyện ấy như một lời nhắc nhở:
“Của trời cho, không phải lúc nào cũng là phúc.
Có khi là thử thách, có khi là họa.
Quan trọng là lòng người có ngay thẳng hay không.” 


BBT Dân Việt News, Xuân Bính Ngọ 2026

     THI THIÊN 1 : 1
Phước cho người nào chẳng theo mưu kế
của kẻ dữ, chẳng đứng trong đường tội nhân,
không ngồi chỗ của kẻ nhạo báng.