Từ là từ phu tướng, Bảo kiếm sắc phong lên đàng. Vào ra luống trông tin chàng. Năm canh mơ màng. Em luống trông tin chàng, Ôi gan vàng quặn đau. Đường dù xa ong bướm, Xin đó đừng phụ nghĩa tào khang. Đêm luống trông tin chàng, Ngày mỏi mòn như đá Vọng phu. Vọng phu vọng luống trông tin chàng. Sao nỡ phũ phàng...
Chàng là chàng có hay? Đêm thiếp nằm luống những sầu tây. Bao thuở đó đây sum vầy, Duyên sắc cầm lạt
phai. Là nguyện cho chàng Hai chữ an bình an. Mau trở lại gia đàng, Cho én nhạn hiệp đôi.
Nếu phải chọn một bài ca làm “linh hồn” của cải lương Nam Bộ, thì không gì khác hơn Dạ cổ hoài lang – bản nhạc được ví như “mẹ đẻ của vọng cổ”.
Nó không chỉ là một bài hát, mà là một huyền thoại, một câu chuyện tình buồn, một tiếng thở dài của người vợ nhớ chồng, và cũng là tiếng lòng của cả một vùng đất.
♠ Tác giả – người nhạc sĩ nghèo viết nên từ nỗi đau riêng
Nghệ sĩ Cao Văn Lầu (Sáu Lầu) sinh năm 1890 tại Long An, lớn lên ở Bạc Liêu trong một gia đình nghèo, bôn ba khắp nơi vì bị địa chủ chiếm đất. Ông học đàn từ nhạc sư Hai Khị – một bậc thầy cổ nhạc nổi tiếng miền Tây.
Cuộc đời ông vốn đã nhiều truân chuyên, nhưng nỗi đau lớn nhất lại đến từ… hôn nhân.
Theo lời kể được ghi lại trên báo Thanh Niên, năm 1919, ông bị gia đình buộc phải “trả vợ” vì ba năm không có con – quan niệm “tam niên vô tự bất thành thê” thời ấy rất khắc nghiệt.
Ông thương vợ, không nỡ chia lìa, nhưng cũng không dám trái lời mẹ. Hai vợ chồng phải sống cảnh xa nhau, “đêm đông gối chiếc cô phòng”, và chính trong nỗi đau ấy, ông ôm đàn mà viết nên bản nhạc để đời.
Một số lời kể khác cho biết ông viết bài này trong một đêm trực gác ở Nhà đèn Bạc Liêu năm 1920, khi nỗi buồn dâng lên đến tột độ.
Dù theo phiên bản nào, điểm chung vẫn là: Dạ cổ hoài lang sinh ra từ nỗi đau của một người chồng thương vợ, chứ không phải người vợ thương chồng như nhiều người lầm tưởng.
♠ Bài hát ra đời như thế nào? – Từ 22 câu xuống 20 câu, từ “Hoài lang” thành “Dạ cổ hoài lang”
Ban đầu, bài hát có 22 câu, tên là Hoài lang.
Danh ca Bảy Kiên sau đó góp ý rút còn 20 câu, và thêm hai chữ “dạ cổ” (nghĩa là “đêm nghe tiếng trống”) để thành tên gọi hoàn chỉnh Dạ cổ hoài lang.
Lời ca được phóng tác dựa trên bài thơ Chinh phụ thán của nhạc sư Nguyệt Chiếu, mang âm hưởng tích “Tô Huệ chức cẩm hồi văn” đời Tần. Nhạc thì Sáu Lầu tự sáng tác, dựa trên hơi điệu Nam Ai – Nam Xuân của đờn ca tài tử.
Và thế là, vào đêm Rằm tháng 8 năm 1919, tại làng Vĩnh Hương (Bạc Liêu), một bản nhạc nhỏ bé đã cất tiếng khóc chào đời – không ai ngờ nó sẽ trở thành huyền thoại của cả một dân tộc.
♠ Vì sao bài hát trở thành hiện tượng? – Vì nó chạm vào nỗi lòng của người Nam Bộ
Ngay khi ra đời, Dạ cổ hoài lang lan truyền nhanh chóng trong giới tài tử Nam Bộ.
Thời ấy, sân khấu cải lương đang bị “độc chiếm” bởi các điệu Tứ đại oán, Văn Thiên Tường, Hành Vân… nhưng Dạ cổ hoài lang vẫn “vươn vai lớn mạnh” và chiếm trọn trái tim người nghe.
Vì sao?
• Lời ca mộc mạc, chân thật, nói lên nỗi nhớ thương bình dị mà sâu sắc.
• Giai điệu buồn nhưng đẹp, như tiếng thở dài của người phụ nữ vọng phu.
• Tính nhân văn, nói về thủy chung, về nỗi đau chia lìa – điều mà người dân Nam Bộ thời chiến loạn rất thấu hiểu.
Nó không chỉ là bài hát. Nó là tiếng lòng của cả một thời đại.
♠ Sự nổi tiếng – từ nhịp đôi đến nhịp 32, từ bản nhỏ thành “mẹ của vọng cổ”
Ban đầu, bài hát chỉ có nhịp đôi (nhịp 2).
Nhưng rồi, nhờ sự sáng tạo của các danh ca – danh cầm, nó được mở rộng:
• Nhịp 8 (1936) – qua giọng ca Năm Nghĩa trong bài Văng vẳng tiếng chuông chùa trên đĩa Asia.
• Nhịp 16 (1947) – qua giọng Út Trà Ôn trong bài Tôn Tẫn giả điên, tạo nên phong cách luyến láy đặc trưng của vọng cổ.
• Nhịp 32, 64, 128 – mở ra thời kỳ vàng son của vọng cổ trên sân khấu cải lương.
Như cố Giáo sư Tiến sĩ Trần Văn Khê từng khẳng định (trích lời trong báo Dân Trí):
“Trong cổ nhạc Việt Nam, chưa có bài bản nào như Dạ cổ hoài lang – từ sáng tác cá nhân trở thành sáng tác tập thể, sống mạnh hơn 100 năm và còn sống mãi.”
♠ Ai đã trình bày? - Những giọng ca làm nên lịch sử
Dạ cổ hoài lang và các biến thể vọng cổ được thể hiện bởi hầu hết các danh ca lớn của cải lương:
• Năm Nghĩa – người đưa bài lên nhịp 8 • Út Trà Ôn – “vua vọng cổ”, người định hình phong cách nhịp 16
• Bạch Tuyết, Lệ Thủy, Minh Vương, Thanh Nga, Út Bạch Lan – những giọng ca vàng của cải lương thế kỷ 20
• Và hàng trăm nghệ sĩ tài tử khắp Nam Bộ Không có nghệ sĩ cải lương nào mà không từng hát vọng cổ - và vọng cổ thì bắt đầu từ Dạ cổ hoài lang.
♠ Công chúng đón nhận ra sao? - Từ sân khấu làng đến di sản quốc gia
Theo báo Dân Trí, suốt hơn 103 năm, bài hát đã:
• Trở thành trụ cột của sân khấu cải lương
• Ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống âm nhạc dân tộc
• Trở thành niềm tự hào của người dân Nam Bộ
• Được tổ chức kỷ niệm long trọng hằng năm tại Bạc Liêu
Nó không chỉ nổi tiếng trong nước, mà còn được người Việt xa xứ hát, nhớ, và truyền lại cho con cháu.
♠ Một bài hát sinh ra từ nỗi đau, sống bằng tình yêu và trở thành huyền thoại
Dạ cổ hoài lang là minh chứng rằng:
• Nỗi đau có thể hóa thành nghệ thuật
• Một bản nhạc nhỏ có thể làm thay đổi cả một nền sân khấu
• Và một người nghệ sĩ nghèo có thể để lại di sản bất tử
Từ tiếng đàn đêm Rằm năm 1919, bài hát đã đi qua hơn một thế kỷ, qua bao thế hệ nghệ sĩ, qua bao biến động của đất nước – nhưng vẫn sống, vẫn ngân, vẫn làm người nghe rưng rưng.
Bởi vì nó không chỉ là bài hát. Nó là linh hồn của vọng cổ, là trái tim của cải lương, và là huyền thoại của người
Nam Bộ.
BBT Dân Việt News
