
Chuyện đời là mỗi cá nhân trải nghiệm trong cuộc sống. Tình đời là cách đối xử giữa người với người. Nơi trang báo này, xin kể cho nhau nghe những men vị của cuộc đời!
Thiện đến Úc từ năm bảy tuổi. Cái tuổi còn chưa biết nhớ quê, chưa biết thương tiếng mẹ đẻ. Lớn lên giữa trường lớp, bạn bè, công việc toàn tiếng Anh, tiếng Việt của Thiện chỉ còn là những mảnh vụn lẫn lộn: nghe được thì nghe, nói thì ú ớ, câu được câu chăng. Nhưng Thiện hiền, chăm chỉ, và có một niềm tin rất Việt
Nam: có học, có nghề, có đạo đức thì rồi sẽ có gia đình hạnh phúc.
Ra trường bốn năm, làm cho một công ty đa quốc gia, lương khá, tương lai sáng. Bạn bè ai cũng bảo: “Thiện chỉ thiếu mỗi vợ đẹp con khôn nữa là trọn bộ”. Thiện cười hiền, không dám mơ xa.
Rồi Duyên xuất hiện.
Cô gái Việt nhỏ hơn Thiện hai tuổi, du học sinh năm thứ hai, miệng dẻo như kẹo kéo, duyên dáng, lanh lợi. Trong một buổi tiệc cưới của bạn, chỉ một nụ cười của Duyên thôi đã khiến Thiện đứng hình. Cô nói tiếng Việt như rót mật, nói tiếng Anh như gió thoảng, và nói chuyện với ai cũng khiến người ta cảm giác mình đặc
biệt.
Thiện – vốn ít nói – bỗng thấy mình muốn nói nhiều hơn, muốn hiểu nhiều hơn, muốn gần cô gái ấy hơn.
Khi Duyên gặp cha mẹ và anh em của Thiện, ai cũng khen cô khéo léo, lễ phép, biết điều. Không ai thắc mắc gì về quá khứ của cô, cũng chẳng ai để ý chuyện cô học lại hai môn, hay việc cô hay né tránh nói về gia đình mình. Duyên biết cách khiến người khác tin tưởng – đó là một tài năng.
Chín tháng quen nhau, họ cưới. Một đám cưới ở Úc, một đám cưới ở Việt Nam, cách nhau hai tuần. Thiện tin rằng đời mình đã trọn vẹn: tiền tài có, danh vọng có, giờ thêm vợ đẹp, rồi sẽ có con khôn.
Từ ngày cưới, Thiện học tiếng Việt nhanh đến lạ. Nhờ Duyên nói chuyện mỗi ngày, nhờ những cuộc gọi về Việt Nam với mẹ vợ, nhờ những bữa cơm đầy tiếng cười. Thiện thấy mình như được bù lại phần tuổi thơ đã mất.
Một năm sau, bé An ra đời. Con gái đầu lòng, xinh xắn, lanh lợi. Thiện nhìn vợ bế con mà lòng tràn đầy biết ơn. Anh nghĩ: “Duyên đẹp, Duyên giỏi, con mình chắc chắn sẽ thông minh”. Anh tin như tin mặt trời mọc mỗi sáng.
Nhưng đời không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng.
Khi An gần bốn tuổi, Duyên đổi tính như lật bàn tay. Từ một người vợ dịu dàng, cô trở nên gay gắt, bắt bẻ từng chuyện nhỏ. Thiện đi làm về trễ mười phút cũng bị trách. Anh quên mua chai nước mắm cũng bị mắng. Cô nói Thiện vô tâm, chậm chạp, không biết chiều vợ.
Thiện nghĩ: “Có lẽ Duyên mệt. Có lẽ cô ấy stress”. Anh nhịn. Anh cố gắng hơn. Anh học cách nấu món cô thích, học cách nói những câu tiếng Việt cô muốn nghe. Nhưng càng cố, anh càng thấy khoảng cách giữa hai người rộng ra.
Rồi một ngày, Duyên mời Hạnh – bạn gái thân của cô – đến nhà chơi. Hạnh từng khen Thiện hiền như cục đất, bảnh trai, dễ thương. Duyên biết điều đó. Nhưng hôm ấy, cô lại bỏ mặc Thiện tiếp Hạnh một mình, còn mình thì viện cớ đi ra ngoài.
Thiện thấy kỳ lạ, nhưng không dám nói. Anh chỉ cố giữ phép lịch sự, trò chuyện vài câu xã giao.
Không ngờ, chính chuyện đó lại trở thành “bằng chứng ngoại tình” mà Duyên tự dựng lên.
Một buổi chiều, Duyên đưa đơn ly hôn. Lý do: Thiện có “love affair”. Cô đòi nửa gia tài và quyền nuôi con.
Thiện chết lặng.
Anh không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Anh không biết tại sao người vợ từng ngọt ngào với mình lại có thể dựng đứng một câu chuyện như vậy. Anh không biết vì sao một cuộc hôn nhân từng đầy tiếng cười lại biến thành một vở kịch cay nghiệt.
Nhưng Duyên thì biết rõ mình đang làm gì.
Cô nói năng trơn tru trước tòa. Cô khóc đúng lúc, kể đúng chuyện, đưa ra “bằng chứng” đúng thời điểm. Cô khéo đến mức không ai nghi ngờ. Thiện – hiền lành, ít nói – trở thành người đàn ông bị hiểu lầm, bị đánh giá, bị xem là kẻ phản bội.
Anh đau đớn, nhưng không biết phản kháng thế nào. Anh không quen đấu trí. Anh không quen nói dối. Anh chỉ biết sự thật – và sự thật đôi khi quá yếu ớt trước sự khôn lanh của người khác.
Cuối cùng, Thiện mất gần như mọi thứ: nửa tài sản, quyền nuôi con, và cả niềm tin vào hôn nhân.
Anh chỉ còn lại nỗi đau.
Ba năm sau, khi bé An lên bảy tuổi, Duyên tái hôn với một người Úc gốc Anh. Đám cưới sang trọng, hình ảnh lung linh, nụ cười của Duyên rạng rỡ như chưa từng có một cuộc hôn nhân nào trước đó.
Nửa năm sau, cô gửi An về cho mẹ của Thiện, nói rằng “bé không hợp với gia đình mới”.
Thiện nghe tin mà tim như bị ai bóp nghẹt.
Anh chạy đến nhà mẹ, thấy con gái ngồi thu lu ở góc giường, ôm con gấu bông cũ. An nhìn anh, đôi mắt buồn nhưng cố nở nụ cười: “Ba… con về với ba rồi”.
Thiện ôm con vào lòng. Anh không khóc, nhưng nước mắt chảy trong tim.
Anh nghĩ về bốn năm chung sống với Duyên. Những lời ngọt ngào ban đầu. Những ngày hạnh phúc tưởng như vĩnh viễn. Rồi những tháng ngày cay đắng, những lời buộc tội, những mưu tính lạnh lùng.
Anh nghĩ về giấc mơ “vợ đẹp con khôn” mà mình từng tin chắc. Giờ chỉ còn lại một nửa – và nửa ấy đang run rẩy trong vòng tay anh.
Thiện không trách Duyên nữa. Không còn sức để trách. Anh chỉ thấy chua xót cho chính mình - một người đàn ông hiền lành, tin người, tin tình yêu, để rồi bị cuộc đời dạy cho một bài học quá đắt.
Nhưng khi An tựa đầu vào vai anh, Thiện biết: có những thứ mất đi rồi mới hiểu giá trị của những gì còn lại.
Anh mất vợ. Mất tiền. Mất niềm tin.
Nhưng anh còn con gái.
Và có lẽ, đó mới là điều quan trọng nhất.
Tối hôm ấy, khi An đã ngủ, Thiện ngồi một mình trong phòng khách. Ánh đèn vàng hắt lên gương mặt anh - gương mặt từng trẻ trung, giờ đã hằn những vết mệt mỏi.
Anh nghĩ về đời người.
Có những người đến để yêu thương. Có những người đến để dạy ta bài học. Và có những người đến để thử thách lòng tốt của ta.
Duyên thuộc loại thứ ba.
Thiện không hận. Anh chỉ tiếc. Tiếc cho những năm tháng đã trao nhầm người. Tiếc cho những hy vọng đã đặt sai chỗ. Tiếc cho chính mình - một người đàn ông chỉ muốn sống tử tế, nhưng lại bị cuộc đời xoay như lá khô trong gió.
Nhưng rồi anh nhìn vào phòng ngủ, nơi con gái đang nằm cuộn tròn như chú mèo nhỏ.
Và anh biết: đôi khi, những gì còn lại sau đổ vỡ mới chính là thứ giúp ta đứng dậy.
Thiện khẽ mỉm cười. Một nụ cười buồn nhưng nhẹ nhõm.
Ngày mai, anh sẽ bắt đầu lại. Vì An. Và vì chính anh.
R. N. (viết riêng cho Dân Việt News)
