Chuyện đời là mỗi cá nhân trải nghiệm trong cuộc sống. Tình đời là cách đối xử giữa người với người. Nơi trang báo này, xin kể cho nhau nghe những men vị của cuộc đời!

Ngoại ô Adelaide buổi chiều có một thứ ánh sáng rất lạ – không quá chói, không quá nhạt, như thể mặt trời cũng biết tiết chế để không làm ai đau mắt. Trong thứ ánh sáng ấy, những ngôi nhà một tầng nằm im lìm, vườn trước
vườn sau gọn gàng, cây bạch đàn cao gầy đung đưa trong gió. Ở một góc yên tĩnh như vậy, đã từng có một căn nhà nhỏ, mái ngói cũ, tường gạch hơi bong, nhưng ấm áp đến mức ai bước vào cũng thấy như có hơi người ôm lấy mình. Đó là căn nhà của mẹ con bà Hương – nơi hai chị em Tuyết và Lan lớn lên, cãi nhau, cười đùa, khóc lóc, rồi cùng tiễn cha ra nghĩa trang trong một ngày mưa lất phất.


Cha mất sớm, mẹ làm việc không ngơi nghỉ nhưng mắt bà lúc nào cũng sáng khi nhìn hai con gái. Bà hay nói:

– Mẹ không có gì nhiều, chỉ có căn nhà này. Sau này, hai đứa nhớ thương nhau, đừng vì cái nhà mà mất nhau.
Tuyết nghe vậy gật đầu, mắt rưng rưng. Lan thì cười:

– Trời ơi, mẹ lo xa quá. Con với chị Tuyết mà giận nhau vì cái nhà chắc… trời sập.


Nhưng đời có những thứ mẹ nhìn thấy mà con không thấy. Trong cuốn nhật ký cũ, bìa đã sờn, bà viết: “Mẹ muốn Lan đứng tên căn nhà, vì nó lanh lợi, biết lo. Nhưng Lan phải chăm sóc chị Tuyết, vì chị nó hiền, khờ, dễ bị thiệt.” Bà không làm chúc thư, chỉ có những dòng chữ run run ấy. Bà tin vào tình chị em, tin vào lương tâm của con gái mình.


Năm mẹ mất, Tuyết 44 tuổi, Lan 36. Tuyết khóc như đứa trẻ, ôm lấy di ảnh mẹ mà run rẩy. Lan cũng khóc, nhưng
trong đầu đã bắt đầu tính toán. Ban đầu, mọi chuyện diễn ra rất bình thường. Lan dọn về ở chung với chị “cho tiện chăm sóc”. Chồng Lan – tên Hùng – làm công cho một tiệm thực phẩm Á châu, nhưng tiền kiếm được bao nhiêu thì phần lớn chảy vào sòng bài. Lan biết, nhắm mắt cho qua, vì chính cô cũng có chút máu ham đỏ đen.
Thằng bé Tí, con trai họ, sáu tuổi, lanh lợi, hay chạy vòng vòng trong nhà, gọi “dì Tuyết, dì Tuyết” bằng giọng kéo dài rất dễ thương.


Tuyết yêu cháu như con. Cô nấu ăn, giặt giũ, đưa đón Tí đi học, dọn dẹp nhà cửa. Lan đi làm ca, về mệt, nhiều khi chỉ buông một câu:
– Có chị ở nhà, em yên tâm quá.

Tuyết nghe vậy thì mừng, thấy mình có ích. Cô không biết rằng, trong mắt Lan, cô dần dần chỉ còn là “người giữ
nhà miễn phí”.

Một tối, sau khi Tí đã ngủ, Hùng nói nhỏ với Lan trong bếp:
– Em à, cái nhà này bán đi được khối tiền. Khu này giờ lên giá dữ lắm.

Lan cau mày:
– Nhưng nhà của mẹ, với lại còn chị Tuyết…

Hùng nhún vai:
– Thì cũng là của hai chị em. Bán đi, mình mua nhà chỗ khác rẻ hơn, phần dư trả nợ, phần còn lại làm vốn. Chị
Tuyết… em lo được mà. Chị ấy có biết gì giấy tờ đâu.


 

Câu nói ấy như một hạt giống nhỏ rơi vào lòng Lan. Ban đầu, cô còn thấy áy náy. Nhưng những lần chủ nợ gọi
điện, những lần Hùng thua sạch tiền lương, những lần Tí cần đóng tiền học thêm, hạt giống ấy nảy mầm. Cô bắt đầu nhìn căn nhà không còn như “nhà của mẹ”, mà như “tài sản có thể khai thác”.


 

Lan bắt đầu “chuẩn bị tâm lý” cho chị. Cô hay nói:
– Chị dạo này hay quên lắm đó. Hôm trước em nói mà chị không nhớ.

– Chị đừng đi ra ngoài nhiều, người ta nói chị nói chuyện lạ lắm.

– Chị có thấy mình hay lo lắng vô cớ không? Em sợ chị bị stress đó.


Tuyết nghe, ban đầu chỉ cười trừ. Nhưng dần dần, cô bắt đầu nghi ngờ chính mình. Có hôm, cô đang nấu ăn thì quên mất mình đã bỏ muối chưa. Cô đứng lặng, tay cầm muỗng, tim đập nhanh: “Hay là mình thật sự có vấn đề?” Cô kể với Lan, Lan thở dài:
– Em nói rồi mà, chị nên đi khám. Chứ lỡ chị bệnh, em không biết sao lo.


Một ngày, Lan đưa Tuyết đến gặp bác sĩ tâm lý. Trong phòng khám, Tuyết ngồi co ro, tay xoắn vào nhau. Bác sĩ
hỏi vài câu, Tuyết trả lời chậm,giọng run. Lan ngồi bên cạnh, thỉnh thoảng chen vào:
– Dạ, chị em hay quên lắm.

– Dạ, chị em hay nói chuyện một mình.

– Dạ, chị em hay lo mấy chuyện không đâu.


Bác sĩ ghi chép, rồi kết luận Tuyết có dấu hiệu rối loạn lo âu, cần theo dõi. Lan nắm lấy chi tiết ấy như một cái phao.

Vài tuần sau, cô đề nghị:
– Chị à, hay là mình vô chỗ dưỡng bệnh một thời gian. Ở đó có bác sĩ, có người chăm, chị đỡ phải lo. Em bận quá, sợ không chăm chị chu đáo. Tuyết hoảng hốt:
– Chị đâu có điên đâu mà vô đó?

Lan vội vàng:
– Ai nói chị điên? Chỉ là dưỡng bệnh thôi. Với lại, bác sĩ cũng nói chị cần nghỉ ngơi mà. Em chỉ muốn tốt cho chị
thôi.


Giữa nỗi sợ và niềm tin mù quáng vào em, Tuyết gật đầu. Cô tự an ủi: “Chắc vài tuần rồi về.” Cô không biết rằng,
Lan đã chuẩn bị sẵn giấy tờ, ký tên, đồng ý cho chị “ở lại lâu dài” trong khu dưỡng bệnh tâm thần ở vùng ngoại ô khác.


Ngày Tuyết vào khu dưỡng bệnh, trời Adelaide se lạnh. Cô mang theo một túi nhỏ: vài bộ quần áo, cuốn Kinh Thánh cũ, và tấm hình chụp chung với mẹ và Lan trước hiên nhà. Cô quay lại nhìn căn nhà lần cuối – mái ngói đỏ, cửa sổ nhỏ, giàn hoa giấy mẹ trồng. Trong lòng cô có một linh cảm mơ hồ, như thể mình đang rời khỏi không
chỉ một nơi ở, mà là rời khỏi cả đời sống cũ.


Lan đứng trước cửa khu dưỡng bệnh, ôm chị qua loa:
– Chị ráng nghỉ ngơi, em sẽ vô thăm.

Tuyết nắm tay em, mắt ướt:
– Em nhớ giữ nhà nghe. Nhà của mẹ đó.

Lan cười, nhưng nụ cười không chạm tới mắt:
– Em biết mà.

Chỉ vài tuần sau, căn nhà được rao bán. Người môi giới nói với Lan:
– Khu này đang hot, chị bán giờ là được giá lắm.

Tiền bán nhà về, Lan không nói với ai. Cô mua một căn nhà cũ hơn ở vùng xa hơn, đứng tên riêng. Hùng hỏi:
– Sao không để tên hai vợ chồng?

Lan đáp gọn:
– Em sợ anh thua bài, người ta xiết nhà. Để em đứng tên cho chắc.

Hùng cười gượng, không nói thêm.


Trong khu dưỡng bệnh, Tuyết sống những ngày dài như bị kéo giãn. Ở đó có người thật sự rối loạn nặng, có người la hét, có người im lặng nhìn tường. Tuyết không giống họ.


Cô vẫn nhớ mọi thứ, vẫn nói chuyện mạch lạc, vẫn biết mình là ai. Nhưng mỗi lần cô nói: “Tôi không bệnh, tôi muốn về nhà”, người ta chỉ mỉm cười:
– Cô Tuyết cứ nghỉ ngơi thêm. Người nhà cô đã ký giấy rồi.

Lan thỉnh thoảng đến thăm. Mỗi lần, cô mang theo ít trái cây, vài cái bánh, và một nụ cười gượng gạo. Tuyết nắm
tay em, giọng tha thiết:
– Lan, chị tỉnh mà. Em nói với bác sĩ cho chị về đi. Chị nhớ nhà, nhớ mẹ lắm.

Lan tránh ánh mắt chị:
– Chị phải điều trị đủ liệu trình. Bác sĩ nói vậy. Em đâu có quyết được.
– Nhưng nhà mình…
– Nhà mình… em lo được.

Chị đừng nghĩ nhiều.


Một lần, Tuyết nhìn thẳng vào mắt Lan, chậm rãi:
– Em bán nhà rồi phải không?

Lan giật mình, nhưng nhanh chóng trấn tĩnh:
– Ai nói với chị vậy? Chị lại tưởng tượng nữa rồi.


Tuyết không cãi. Cô chỉ thở dài, quay mặt ra cửa sổ. Trong lòng cô, một cái gì đó rơi xuống – không phải là niềm
tin, vì niềm tin đã rơi từ lâu – mà là hy vọng.


Sau lần đó, Lan ít đến hơn. Mỗi lần nghĩ đến việc gặp chị, cô thấy khó chịu, như có ai bóp chặt ngực mình. Cô sợ ánh mắt của Tuyết – không trách móc, không giận dữ, chỉ buồn. Mà cái buồn ấy mới đáng sợ, vì nó giống ánh mắt của mẹ ngày xưa, khi bắt gặp Lan nói dối.


Rồi Lan ngừng hẳn. Cô bận – bận trả nợ, bận lo cho Tí, bận dỗ chồng sau những trận thua bài.


Còn Tuyết, sau những tháng ngày chờ đợi, dần dần không chờ nữa. Cô vẫn nhớ Lan, nhớ mẹ, nhớ căn nhà, nhưng nỗi nhớ không còn sắc như dao, mà trở thành một vết sẹo âm ỉ. Cô dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc Kinh Thánh. Mỗi câu chữ như một sợi dây mỏng manh níu cô lại với niềm tin rằng đời này không chỉ có bất công.


Có lần, một y tá trẻ ngồi xuống cạnh cô, hỏi:
– Cô Tuyết, cô có giận em gái cô không?

Tuyết im lặng rất lâu, rồi lắc đầu:
– Chị buồn thôi. Giận để làm gì? Người làm sai, trước sau gì cũng phải đối diện với Chúa.
– Cô không muốn kiện tụng gì sao?
– Chị không biết luật. Với lại… chị mệt rồi. Chị chỉ mong một ngày nào đó, em chị nhớ lại lời mẹ dặn.


Buổi chiều Adelaide hôm đó, nắng rơi trên mái khu dưỡng bệnh như những mảnh vàng vỡ. Tuyết ngồi bên cửa sổ, tay đặt trên cuốn Kinh Thánh mở sẵn. Mắt cô nhìn ra vườn – vài bụi hoa thấp, một cái ghế đá, một cây bạch đàn già. Gió thổi, lá rung, cô nghe như tiếng mẹ thì thầm: “Con đừng sợ. Chúa thấy hết.”


Ở một nơi khác, Lan đứng trong bếp nhà mình, nhìn con trai ngồi làm bài tập. Hùng vừa đi đâu đó, có lẽ lại đến
sòng bài. Lan mở tủ, nhìn xấp giấy tờ nhà, sổ ngân hàng, rồi bất chợt nhớ đến cuốn nhật ký của mẹ. Cô chưa bao giờ đọc hết. Ngày dọn nhà, cô bỏ nó vào một thùng carton, rồi quên. Tối đó, không hiểu sao, cô lục tìm. Giữa những trang giấy ố vàng, cô đọc được dòng chữ mà trước đây mình chưa từng thấy: “Nếu con dùng căn nhà này để làm điều trái, nó sẽ không mang lại bình an cho con.”


Câu chuyện của Tuyết và Lan không có một cái kết “có hậu” theo kiểu phim truyền hình. Không có cảnh Lan quỳ
gối xin lỗi, không có cảnh hai chị em ôm nhau trong nước mắt, không có phép màu trả lại căn nhà. Chỉ có hai con người – một người bị bỏ lại trong khu dưỡng bệnh, một người sống trong căn nhà mua bằng tiền bán nhà cũ – mỗi người đối diện với một loại cô đơn khác nhau.


Nhưng trên tất cả, vẫn có một sự thật không thể né tránh: không có gì giấu được mãi. Không phải chỉ trước mặt
người đời, mà trước mặt Đấng nhìn thấu lòng người. Như lời Kinh Thánh đã chép: “Mọi việc đều trần trụi và lộ
ra trước mặt Đấng mà chúng ta phải khai trình.”
(Hê-bơ-rơ 4:13)


Và đó là điều mà Lan – cũng như bất cứ ai chọn con đường tham lam, chà đạp lên tình thân – sớm muộn gì cũng phải đối diện. Còn Tuyết, trong nỗi buồn và sự thiệt thòi của mình, lại đang nắm giữ một điều mà Lan đã đánh mất: một lương tâm yên ổn trước mặt Đức Chúa Trời.

R. N. (viết riêng cho Dân Việt News)