CHƯƠNG II:
NHỮNG NGÀY KHÔNG CÓ ĐIỂM TỰA

(Tiếp theo tuần trước)

Tôi đứng lại. Không hiểu. Chỉ biết mình vừa vượt qua một ranh giới vô hình nào đó.


Ở Việt Nam, việc quay phim, chụp ảnh trong siêu thị là chuyện bình thường và mặc nhiên được phép. Nhưng ở đây, có những quy tắc không được viết ra, và mình phải tự học bằng những va chạm như thế.


Tôi bước ra. Chậm. Nặng nề. Trong lòng còn lại một câu hỏi: Là khác biệt văn hóa… hay là một khoảng cách nào đó sâu hơn giữa con người với con người?


Tôi không có câu trả lời. Và nhiều năm sau, tôi vẫn chưa quay lại nơi ấy.


Rồi đến tiền.


Tôi từng nghĩ mình đã chuẩn bị đủ. Nhưng tiền ở đây không giống như tiền ở nơi tôi đã sống. Nó không “mềm”. Không có mặc cả. Không có linh động. Không có những khoảng “du di” đầy tính người. Mỗi lần quẹt thẻ là một
lần thấy tiền rời khỏi mình — nhanh, đều, và lạnh lẽo. Chỉ trong một thời gian ngắn, tôi hiểu: nếu không kiểm soát, mình sẽ không trụ được.


Một lần, trong siêu thị Á châu, tôi nhìn thấy những múi mít vàng óng. Mùi thơm ấy, như kéo tôi về một góc ký ức rất xa tại quê nhà. Tôi không cưỡng lại được. Cho đến khi đứng trước quầy thanh toán. 150 đô. Gần ba triệu đồng. Tôi đứng lặng một giây. Rồi chặc lưỡi.

“Một cái giá không hề rẻ cho nỗi nhớ nhà”


Những cú sốc liên tiếp chồng lên nhau. Nhỏ. Nhưng liên tục. Như những con sóng ngầm, âm thầm bào mòn cảm giác an toàn mà tôi từng có. Và rồi tôi nhận ra - cú sốc lớn nhất không nằm ở hệ thống, hay tiền bạc. Mà nằm
ở con người. Ở đây, không ai có nghĩa vụ phải nhẹ nhàng với mình. Không ai có thời gian để quan tâm mình là ai. Mọi thứ rõ ràng. Trực tiếp. Dứt khoát.

“Yes” hoặc “No”.
Được — hoặc không.


Và ở giữa hai lựa chọn đó… không có chỗ cho sự mơ hồ.


Phần 2: Rào cản ngôn ngữ


Thời trung học, tôi học chương trình tiếng Pháp hệ ba năm, từ lớp 10 đến lớp 12. Lên đại học, trong chương trình đại cương, tôi tiếp tục học tiếng Pháp thêm hai năm nữa rồi kết thúc môn học này.


Khi vào cao học, học viên buộc phải chọn một trong hai ngoại ngữ: Pháp văn hoặc Anh văn. Nếu chọn Pháp văn, tôi phải chuyển sang Trường Đại học Tổng hợp (nay là Đại học Khoa học Tự nhiên Tp HCM). Vì vậy, tôi quyết
định chọn Anh văn.


Về cơ bản, các ngôn ngữ luôn có những điểm tương đồng nhất định, ít nhất là ở cấu trúc câu và chức năng của từng thành phần trong câu. Việc học tiếng Anh của tôi thực sự bắt đầu từ đó – từ kỳ thi tuyển vào chương trình cao học. Khi ấy, Anh văn là môn bắt buộc phải đạt trình độ C để đáp ứng yêu cầu nghiên cứu khoa học, chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc và viết.


Còn nghe và nói thì… từ yếu đến rất yếu. Chưa kể, trong quá trình làm việc sau này, tôi cũng ít có cơ hội sử dụng tiếng Anh, nên khả năng Anh ngữ dần mai một theo thời gian.


Tất nhiên, để đến Úc theo diện visa 188B, tôi bắt buộc phải có chứng chỉ IELTS tối thiểu 5.0 - nghĩa là bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết đều ở mức có thể sử dụng trong môi trường xã hội. Nhưng khi thật sự đặt chân đến Úc, tôi gần như không thể nghe người bản xứ nói chuyện.


Ở Việt Nam, tôi học tiếng Anh theo phong cách Mỹ - American English. Trong khi đó, người Úc sử dụng Anh ngữ theo hệ Anh - British English, với cách phát âm, ngữ điệu và thói quen sử dụng từ rất khác. Sự khác biệt ấy khiến tôi bối rối, nhiều lúc không thể hiểu trọn vẹn nội dung người khác muốn truyền đạt.


Người Úc thường nói rất nhanh, dùng từ rút gọn, khiến từ vựng, phát âm, thậm chí cả cách viết cũng có nhiều khác biệt. Đó là chưa kể đến tiếng lóng địa phương, thứ gần như không bao giờ được dạy trong sách vở. Tôi nhớ lần đầu nghe họ nói “Ta” thay cho “Thank you”, hay “Seya” thay cho “See you tomorrow”, tôi gần như không hiểu gì cả. Phải mất rất lâu, tôi mới dần quen với thứ tiếng Anh mang âm điệu nước Úc ấy.


Tôi từng nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ. Nhưng chỉ khi sống giữa nó, tôi mới hiểu rằng: ngôn ngữ không chỉ để giao tiếp, nó là cách để một con người tồn tại trong xã hội đó.


Có những lúc, tôi đứng giữa một nhóm người. Họ nói chuyện, cười đùa, trao đổi với nhau rất tự nhiên. Tôi nghe được vài từ. Hiểu lờ mờ. Nhưng không đủ để bước vào câu chuyện. Tôi gật đầu, cười theo. Nhưng thật ra, tôi không ở trong thế giới của họ.


Có những lần, tôi chỉ muốn nói một điều rất đơn giản. Nhưng khi mở miệng, câu chữ lại không thể diễn đạt đúng điều mình nghĩ. Tôi dừng lại. Rồi im lặng. Dần dần, sự im lặng trở thành lựa chọn an toàn. Và tôi… ngày càng ít nói hơn. 

(Còn tiếp, mời theo dõi)