Bức tranh ung thư của người di dân ở Úc luôn giống như một bàn tiệc buffet: nhìn qua thì tưởng mọi món đều giống nhau, nhưng khi nếm kỹ mới thấy mỗi món một vị, mỗi cộng đồng một câu chuyện, và mỗi con số lại mang theo cả một lịch sử di cư, di truyền, lối sống và… vi khuẩn. Điều thú vị là trong khi người Úc sinh
tại Úc đứng đầu thế giới về một số loại ung thư “kiểu Tây” như melanoma hay ung thư ruột, thì nhiều cộng đồng di dân lại mang theo những mô hình bệnh tật rất khác, đôi khi thấp hơn hẳn, đôi khi lại cao vọt ở những loại ung thư mà người Úc ít gặp.

Bài viết này đi sâu vào sự khác biệt đó - không phải để so bì, mà để hiểu rõ hơn cách mà nguồn gốc, môi trường và hành vi tạo nên những đường cong dịch tễ học đầy bất ngờ.


SỐNG CÙNG NƠI, LẠI KHÁC BIỂU ĐỒ UNG THƯ
Nếu chỉ nhìn tổng thể, người di dân ở Úc có vẻ “khỏe mạnh” hơn người Úc sinh tại Úc. Tỷ lệ ung thư nói chung của họ thấp hơn, đặc biệt là các ung thư liên quan đến lối sống phương Tây như ung thư da, ung thư ruột và ung thư phổi. Điều này không có gì lạ: nhiều cộng đồng di dân đến từ những nơi có mô hình nguy cơ thấp hơn, ít tiếp xúc với ánh nắng mạnh, ít ăn thịt đỏ, ít uống rượu, và đôi khi còn trẻ hơn về mặt nhân khẩu học.


Nhưng khi tách nhỏ từng loại ung thư, bức tranh lập tức đổi màu. Một số cộng đồng lại có tỷ lệ ung thư gan, dạ dày hoặc cổ tử cung cao vượt trội - những loại ung thư gắn liền với nhiễm trùng mạn tính, chế độ ăn truyền thống hoặc yếu tố di truyền. Nói cách khác: người Úc “mạnh” ở ung thư da, còn người di dân “mạnh” ở ung thư gan và dạ dày. Mỗi bên một “đặc sản”.


NGƯỜI TỪ VIỆT NAM - “QUÁN QUÂN” UNG THƯ GAN
Không có cộng đồng nào tại Úc có tỷ lệ ung thư gan cao như người Việt. Với chỉ số IRR lên đến 5.44, người Việt mắc ung thư gan nhiều gấp hơn năm lần người Úc sinh tại Úc. Lý do không phải bí ẩn: tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao ở thế hệ sinh tại Việt Nam, cộng thêm việc nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã muộn.

Điều thú vị là khi sang Úc, người Việt ăn uống lành mạnh hơn, ít rượu bia hơn, nhưng “di sản” viêm gan B vẫn theo họ sang tận xứ chuột túi. Đây là ví dụ điển hình cho việc ung thư không chỉ là chuyện của hiện tại, mà còn là câu chuyện của quá khứ.


ĐÔNG BẮC Á - UNG THƯ DẠ DÀY “ĐI CÙNG HÀNH LÝ”
Người Nhật, Hàn và Trung Quốc có tỷ lệ ung thư dạ dày cao hơn mức trung bình Úc. Thủ phạm chính là Helicobacter pylori, một loại vi khuẩn sống dai như đỉa, thích trú ngụ trong dạ dày và gây viêm mạn tính.

Dù sang Úc, ăn uống thay đổi, nhưng nếu đã nhiễm H. pylori từ nhỏ thì nguy cơ vẫn còn đó. Đây là lý do tại sao các cộng đồng Đông Bắc Á luôn nằm trong nhóm có tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất.


NAM Á – NGHỊCH LÝ UNG THƯ CỔ TỬ CUNG THẤP
Phụ nữ Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh) lại có tỷ lệ ung thư cổ tử cung thấp nhất, chỉ bằng 39% so với phụ nữ Úc sinh tại Úc.

Có thể do mô hình hành vi tình dục khác biệt, tỷ lệ nhiễm HPV thấp hơn, hoặc đơn giản là sự khác biệt trong ghi nhận. Nhưng dù lý do là gì, đây vẫn là một trong những “điểm sáng” hiếm
hoi trong bức tranh ung thư của người di dân.


CHÂU MỸ - NAM MỸ - SỐ 1 VỀ UNG THƯ DẠ DÀY
Người Nam Mỹ tại Úc có tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất trong tất cả các nhóm di dân, với IRR 2.35.

Một lần nữa, H. pylori lại là nhân vật chính. Nhưng ngoài vi khuẩn, chế độ ăn truyền thống nhiều muối, nhiều thực phẩm lên men, và yếu tố di truyền cũng góp phần.

Điều đáng nói là dù sống ở Úc - nơi thực phẩm tươi, sạch và ít muối hơn - nguy cơ vẫn không giảm ngay. Ung thư dạ dày là “bệnh của ký ức”: nó phản ảnh những năm tháng đầu đời, chứ không chỉ hiện tại.


CHÂU ĐẠI DƯƠNG - POLYNESIA VÀ PHILIPPINES – UNG THƯ CỔ TỬ CUNG VÀ DẠ DÀY
Người Polynesia có tỷ lệ ung thư cổ tử cung cao hơn mức trung bình Úc, phần lớn do tỷ lệ nhiễm HPV cao hơn và ít tiếp cận tầm soát trước khi di cư.

Họ cũng có tỷ lệ ung thư dạ dày cao, tương tự các nhóm Đông Bắc Á và Nam Mỹ. Một lần nữa, H. pylori lại xuất hiện trong danh sách thủ phạm.

Philippines – ung thư cổ tử cung nổi bật Phụ nữ Philippines cũng có tỷ lệ ung thư cổ tử cung cao hơn, phản ánh sự khác biệt trong tiếp cận vắc xin HPV và chương trình tầm soát ở quê nhà.


CHÂU ÂU - GẦN GIỐNG ÚC NHẤT, NHƯNG KHÔNG PHẢI KHÔNG CÓ ĐIỂM NHẤN
Người di dân từ châu Âu - cả Tây Âu lẫn Đông Âu - có mô hình ung thư khá giống người Úc sinh tại Úc. Điều này dễ hiểu: lối sống, chế độ ăn, và mô hình nguy cơ ở châu Âu tương đối gần với Úc.

Một số nhóm Đông Âu có tỷ lệ ung thư dạ dày cao hơn mức trung bình, nhưng không nổi bật bằng các nhóm châu Á hay Nam Mỹ.

Điều đáng chú ý: không có nhóm châu Âu nào đứng đầu trong bất kỳ loại ung thư chính nào. Họ nằm ở “vùng giữa” - không quá thấp, không quá cao.


VÌ SAO NGƯỜI DI DÂN CÓ MÔ HÌNH UNG THƯ KHÁC BIỆT?
1. Nhiễm trùng mạn tính
• Viêm gan B → ung thư gan (Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc).
H. pylori → ung thư dạ dày (Nam Mỹ, Đông Bắc Á, Polynesia).

• HPV → ung thư cổ tử cung (Philippines, Polynesia).
Những nhiễm trùng này thường mắc từ nhỏ, trước khi di cư, và theo người bệnh sang tận Úc.

2. Lối sống trước khi di cư
Chế độ ăn nhiều muối, thực phẩm lên men, hoặc ít rau xanh có thể tạo nền nguy cơ từ rất sớm.

3. Tiếp cận y tế
Nhiều quốc gia không có chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung hoặc vắc xin HPV như Úc. Khi sang Úc, họ có cơ hội tốt hơn, nhưng nguy cơ đã hình thành từ trước.

4. Di truyền
Một số cộng đồng có nguy cơ di truyền cao hơn đối với ung thư dạ dày hoặc gan.


NHÓM NÀO “ĐỘI SỔ” TRONG TỪNG LOẠI UNG THƯ?
• Ung thư gan: Việt Nam – cao nhất trong tất cả các nhóm.
• Ung thư dạ dày: Nam Mỹ – dẫn đầu.
• Ung thư cổ tử cung: Polynesia & Philippines – nổi bật nhất.

Nếu xét tổng thể, người Úc sinh tại Úc vẫn có tỷ lệ ung thư cao hơn phần lớn các nhóm di dân, chủ yếu vì melanoma và ung thư ruột.


UNG THƯ KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN CỦA GEN, CÒN LÀ CHUYỆN CỦA QUÊ HƯƠNG
Nhìn vào dữ liệu, ta thấy rõ rằng ung thư không phải là “số phận”, mà là kết quả của một hành trình: nơi ta sinh ra, những gì ta ăn, những vi khuẩn ta mang theo, và hệ thống y tế ta tiếp cận.

Người di dân mang theo mô hình nguy cơ của quê hương, nhưng khi sống lâu ở Úc, mô hình đó dần thay đổi - đôi khi tốt hơn, đôi khi xấu đi.

Điều quan trọng là hiểu sự đa dạng này để thiết kế các chương trình tầm soát phù hợp, thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả. Tham vấn với bác sĩ gia đình (GP) về rà xét ung thư để phát hiện kịp thời cho việc chữa trị vẫn là điều cần quan tâm.

BBT Dân Việt News